Đang tải video...
Midnight Marathon | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một hiện tượng thiên văn không giải thích được thôi miên cả thế giới. Một cậu bé phải đối mặt với nỗi sợ những điều chưa biết để giữ anh trai và người bạn thân khỏi ngả sang phía bên kia.
Toàn bộ 289 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 289
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 569 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 289 câu thoại, tổng 1.843 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“and I used to watch it”
→ Hồi xưa anh cũng xem mà.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It's even better than your television stories”
→ Còn hay hơn mấy câu chuyện trên tivi của cháu nữa.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Standard Time instances of strange behaviors were being reported to local”
→ giờ miền Đông, các trường hợp có hành vi bất thường được báo về
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“really paid attention their weakness couldn't have been more obvious”
→ thật sự để tâm nhìn, điểm yếu của chúng rõ như ban ngày.
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“we need to save them”
→ bọn mình phải cứu bố mẹ.
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“What if that's all there is?”
→ Nhỡ đó là tất cả những gì cháu có thì sao?
16 từ đáng học trong Midnight Marathon | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| commander | /kəˈmændər/ | danh từ | chỉ huy | 8 |
| being | con người | 6 | ||
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| bravery | /ˈbreɪvəri/ | dũng cảm | 3 | |
| bunker | /ˈbʌŋkər/ | danh từ | hầm trú | 3 |
| issue | /ˈɪʃu/ | động từ | vấn đề | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| hoax | /hoʊks/ | danh từ | trò lừa bịp | 2 |
| broadcast | /ˈbrɔːdˌkæst/ | động từ | phát sóng | 2 |
| cerebral | /ˈserəbrəl/ | tính từ | thuộc não, thiên trí tuệ | 2 |
| infected | /ˌɪnˈfektɪd/ | tính từ | bị nhiễm | 2 |
| glorious | /ˈɡlɔːriəs/ | rực rỡ | 2 | |
| alert | /əˈlɜːrtɪŋ/ | tính từ | cảnh báo | 2 |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.