Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“rực rỡ” tiếng Anh là gì?

“rực rỡ” trong tiếng Anh là glorious, resplendent /ˈɡlɔːr.i.əs/.

Trang này lấy ví dụ từ 13 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

glorious/ˈɡlɔːr.i.əs/adjective

Tính từ chỉ vẻ đẹp rực rỡ hoặc thành công đáng tự hào.

having a splendid or magnificent quality

The sunset was absolutely glorious tonight.

Hoàng hôn tối nay thật rực rỡ.

Câu thoại thật có chữ “glorious”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

resplendent/riˈsplendənt/adjective

Tính từ chỉ sự rực rỡ, lộng lẫy.

bright and attractive in appearance

The bride looked resplendent in her white gown.

Cô dâu trông lộng lẫy trong váy trắng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt