glorious/ˈɡlɔːr.i.əs/adjective
Tính từ chỉ vẻ đẹp rực rỡ hoặc thành công đáng tự hào.
having a splendid or magnificent quality
The sunset was absolutely glorious tonight.
Hoàng hôn tối nay thật rực rỡ.
Câu thoại thật có chữ “glorious”
Ik my dear, we still have two or three glorious moments.
Rồi em yêu, chúng ta vẫn còn hai ba khoảnh khắc huy hoàng.
A Case of Honor (1989) — phim
Grand and glorious
Huy hoàng và lộng lẫy
Asleep glorious and pure
Tinh khiết và lộng lẫy say giấc nồng
Mariah Carey - One Child — bài hát