Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dũng cảm” tiếng Anh là gì?

“dũng cảm” trong tiếng Anh là brave, courage, bravery, gallant /breɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 157 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

brave/breɪv/adjective

Tính từ chỉ sự dũng cảm, can đảm.

showing no fear in dangerous situations

The firefighter was very brave.

Lính cứu hỏa rất dũng cảm.

Câu thoại thật có chữ “brave”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

courage/ˈkɜːrɪdʒ/noun

Danh từ chỉ lòng dũng cảm hoặc sự can đảm.

the ability to do something difficult or dangerous without fear

It takes courage to speak in public.

Cần có lòng dũng cảm để nói trước đám đông.

Câu thoại thật có chữ “courage”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

bravery/ˈbreɪvəri/noun

Danh từ chỉ sự dũng cảm, can đảm.

courageous behavior or actions

His bravery was recognized with a medal.

Sự dũng cảm của anh ấy được công nhận bằng huy chương.

Câu thoại thật có chữ “bravery”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

gallant/ˈɡæl.ənt/adjective

Tính từ chỉ hành động dũng cảm, lịch thiệp, đặc biệt với phụ nữ.

brave or chivalrous

His gallant actions saved the day.

Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu vãn tình thế.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”