emergency/ɪˈmɜːrdʒənsi/noun
Danh từ chỉ tình huống khẩn cấp hoặc nguy cấp.
a serious situation requiring immediate action
Call this number in case of an emergency.
Gọi số này trong trường hợp khẩn cấp.
Câu thoại thật có chữ “emergency”
Emergency exit, check.
Lối thoát hiểm, xong.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
Emergency shut down.
Tắt khẩn cấp.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
Here's the emergency exit.
Lối thoát hiểm đây rồi.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim