Đang tải video...
Miss Annie Rooney (1942) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình — cô gái nhà nghèo và cậu thiếu gia nhà giàu ở nước Mỹ thời swing
Toàn bộ 1.995 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.995
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.846 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.995 câu thoại, tổng 11.784 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra12 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I could have quietly fainted”
→ Tớ suýt ngất lịm đi
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is inclined to make one”
→ dễ làm người ta
So sánh nhất10 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The longest way around's the”
→ Đường vòng dài nhất lại là
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I'd have been here too”
→ Tớ cũng đã ở đây rồi
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“But it's, it's as good as closed.”
→ Nhưng nó, nó coi như xong rồi.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“think about anything more important than”
→ nghĩ tới cái gì quan trọng hơn
16 từ đáng học trong Miss Annie Rooney (1942)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 42 | ||
| rubber | /ˈrʌbər/ | danh từ | cao su | 24 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 16 | |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 15 |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 11 |
| glad | /ɡlæd/ | vui mừng | 11 | |
| rent | /rent/ | thuê | 9 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 8 | |
| being | con người | 7 | ||
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất | 7 | |
| people | mọi người | 6 | ||
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 6 |
| telephone | /ˈteləˌfoʊn/ | danh từ | điện thoại | 6 |
| millions | /ˈmɪljənz/ | số từ | hàng triệu | 6 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.