furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/noun
Danh từ chỉ đồ nội thất hoặc đồ đạc.
large movable items in a room, such as tables or chairs
They bought new furniture for the living room.
Họ đã mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
Câu thoại thật có chữ “furniture”
Oh, there's more furniture, all right.
Ồ, có nhiều đồ đạc hơn, được rồi.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
This furniture ended up costing almost $30,000.
Chỗ đồ nội thất này cuối cùng có giá gần 30.000 đô la.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
So next up we're just gonna start bringing in some furniture.
Vì vậy, tiếp theo chúng ta sẽ bắt đầu mang một số đồ nội thất vào.
THE ULTIMATE BEDROOM MAKEOVER and room tour - Tập 1 — chương trình TV