Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nội thất” tiếng Anh là gì?

“nội thất” trong tiếng Anh là furniture, interior /ˈfɜːrnɪtʃər/.

Trang này lấy ví dụ từ 63 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/noun

Danh từ chỉ đồ nội thất hoặc đồ đạc.

large movable items in a room, such as tables or chairs

They bought new furniture for the living room.

Họ đã mua đồ nội thất mới cho phòng khách.

Câu thoại thật có chữ “furniture”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

interior/ˌɪnˈtɪriər/noun

Danh từ chỉ nội thất bên trong ngôi nhà.

the inside part of a building or object

The house has a modern interior.

Ngôi nhà có nội thất hiện đại.

Câu thoại thật có chữ “interior”

  • The interior design is so beautiful.

    Nội thất bên trong vô cùng đẹp mắt.

    My Solo Trip to Antarctica - Tập 1 — chương trình TV

  • Countless beautiful tiles fill the interior

    Vô số viên gạch đẹp lấp đầy nội thất

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

  • The vast interior gives the impression

    Nội thất rộng lớn tạo ấn tượng

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Nhà cửa”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt