glad/ɡlæd/adjective
Tính từ chỉ vui mừng hoặc hài lòng.
feeling pleased or happy
I’m glad you came to visit.
Tôi rất vui vì bạn đã đến thăm.
Câu thoại thật có chữ “glad”
I'm glad.
Em mừng.
The Dollmaker (1984) — phim
I'm glad you asked.
Tôi rất vui vì bạn đã hỏi.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Glad I was wrong.
Mừng là tôi đã sai.