Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“điện thoại” tiếng Anh là gì?

“điện thoại” trong tiếng Anh là phone, telephone /foʊn/.

Trang này lấy ví dụ từ 579 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

phone/foʊn/noun

Danh từ chỉ điện thoại hoặc thiết bị liên lạc.

a device used to talk to someone who is far away

She answered the phone quickly.

Cô ấy trả lời điện thoại rất nhanh.

Câu thoại thật có chữ “phone”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

telephone/ˈteləfoʊn/noun

Danh từ chỉ điện thoại hoặc thiết bị liên lạc.

a device used for speaking to someone far away

He answered the telephone quickly.

Anh ấy nhanh chóng nhấc máy điện thoại.

Câu thoại thật có chữ “telephone”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt