phone/foʊn/noun
Danh từ chỉ điện thoại hoặc thiết bị liên lạc.
a device used to talk to someone who is far away
She answered the phone quickly.
Cô ấy trả lời điện thoại rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “phone”
Staring at the phone.
Nhìn chằm chằm vào điện thoại
I got Dad's phone.
Tôi có điện thoại của bố.
RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming - Tập 1 — chương trình TV
Your phone is now locked.
Điện thoại đang bị khóa.
Show Me Your Phone w/ Kim Kardashian West - Tập 1 — chương trình TV