Đang tải video...
Peppa Pig: Mummy Pig Makes Pancakes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập Peppa Pig hơn một tiếng, câu ngắn và lời thoại chậm cho người mới bắt đầu.
Toàn bộ 1.296 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.296
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.013 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.296 câu thoại, tổng 6.954 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have cut it down years ago.”
→ Đáng lẽ ông phải chặt nó từ đời nào rồi.
Hiện tại hoàn thành29 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have come to the supermarket.”
→ đã tới siêu thị.
So sánh nhất12 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- It's the most fun ever!”
→ - Vui nhất trên đời luôn!
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- I think you will be impressed.”
→ - Ông nghĩ các cháu sẽ thán phục cho xem.
too … to — quá … để4 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“NARRATOR: George is too full to eat anymore.”
→ NGƯỜI DẪN: George no quá không ăn thêm được nữa.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“- Pick as many as you like!”
→ - Hái bao nhiêu tùy thích nhé!
16 từ đáng học trong Peppa Pig: Mummy Pig Makes Pancakes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pig | /pɪɡ/ | danh từ | con lợn | 63 |
| narrator | /ˈnereɪtər/ | danh từ | người dẫn chuyện | 33 |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza | 33 | |
| strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | dâu tây | 32 | |
| jelly | /ˈdʒeli/ | danh từ | thạch | 27 |
| grunt | /ˈɡrʌntɪd/ | càu nhàu | 20 | |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 20 |
| pancake | danh từ | bánh kếp | 16 | |
| pie | /paɪ/ | danh từ | bánh nhân | 15 |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | danh từ | bữa sáng | 14 |
| takeaway | /ˈteɪkəˌweɪ/ | đồ ăn mang đi | 12 | |
| jam | /dʒæm/ | danh từ | mứt | 12 |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 12 | |
| apple | /ˈæpəl/ | danh từ | quả táo | 12 |
| snort | hừ mũi | 11 | ||
| rabbit | danh từ | con thỏ | 11 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.