breakfast/ˈbrek.fəst/noun
Danh từ chỉ bữa ăn sáng, thường ăn vào buổi sáng.
the first meal of the day
We had eggs and toast for breakfast.
Chúng tôi ăn trứng và bánh mì nướng cho bữa sáng.
Câu thoại thật có chữ “breakfast”
Beautiful breakfast.
Bữa sáng thật đẹp.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
Breakfast apparently.
Có vẻ là bữa sáng ạ.
Finish your breakfast.
Ăn hết bữa sáng đi.