jam/dʒæm/noun
Danh từ chỉ mứt trái cây hoặc tình trạng kẹt, như giao thông.
a fruit preserve or a blockage
I spread jam on my toast.
Tôi phết mứt lên bánh mì.
Câu thoại thật có chữ “jam”
Not chilli jam.
Không phải mứt ớt.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
It's my jam.
Đó là món tủ của tôi.
Jam on toast.
Mứt phết bánh mì ấy.