Đang tải video...
Sarah & Duck and the Penguins - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sarah và chú vịt gặp bầy chim cánh cụt trong một chuyến đi.
Toàn bộ 117 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 68 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 207 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 117 câu thoại, tổng 503 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Come on now, chap. There's work to be done.”
→ Nào chàng trai. Có việc phải làm đấy.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So, Sarah, do you want to be a sea cow?”
→ Nào Sarah, cháu có muốn làm bò biển không?
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And where did this penguin come from!”
→ Mà con chim cánh cụt này ở đâu ra vậy!
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Put it on, Duck. Then we can go.”
→ Mặc vào đi Vịt. Rồi mình đi.
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Look out, here comes another one.”
→ Coi chừng, thêm một con nữa kìa.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“We're going to the zoo!”
→ Mình đi sở thú!
10 từ đáng học trong Sarah & Duck and the Penguins
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 29 | |
| penguin | danh từ | chim cánh cụt | 12 | |
| zookeeper | danh từ | người chăm thú ở sở thú | 5 | |
| honk | /hɑːŋk/ | bóp còi | 3 | |
| favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | tính từ | yêu thích | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| gran | /ɡræn/ | danh từ | bà | 2 |
| chap | danh từ | ông bạn | 2 | |
| zoo | /zuː/ | danh từ | sở thú | 2 |
| being | con người | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.