zoo/zuː/noun
Danh từ chỉ sở thú hoặc vườn bách thú.
a place where animals are kept for people to see
We saw elephants and monkeys at the zoo.
Chúng tôi đã thấy voi và khỉ ở sở thú.
Câu thoại thật có chữ “zoo”
We're a municipal zoo.
Chúng tôi là vườn thú công.
When Tax Cuts Failed — phim
We're going to the zoo!
Mình đi sở thú!
Oh, zoo exhibits, laboratory testing, handbags.
Ồ, trưng bày trong sở thú, thí nghiệm trong phòng lab, làm túi xách.