Đang tải video...
Scheme Queens (2023) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Four down-on-their-luck girlfriends decide to rob a Rastafarian jewel thief in this thrilling crime drama.
Toàn bộ 1.679 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.679
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.348 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.679 câu thoại, tổng 9.383 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Because you would've said,”
→ - Vì mày sẽ bảo,
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“He said the money was stolen.”
→ Anh ta bảo tiền bị cướp.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I don't wanna do the arrest.”
→ Tao không muốn đóng vai bắt người.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I shouldn't have eaten past nine.”
→ Đáng ra tao không nên ăn sau chín giờ.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Other than that, you'll be straight.”
→ Ngoài mấy thứ đó ra thì mày ổn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as Audra says they're done,”
→ Ngay khi Audra báo xong việc,
16 từ đáng học trong Scheme Queens (2023)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 14 | ||
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 14 |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | danh từ | bảo hiểm | 10 |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | danh từ | an ninh | 8 |
| cash | /kæʃ/ | động từ | tiền mặt | 8 |
| later | tính từ | sau này | 7 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | tính từ | mang thai | 7 |
| rob | /ˈrɑːbɪŋ/ | danh từ | cướp | 7 |
| tommy | /ˈtɑːmi/ | danh từ | Tommy | 6 |
| jewelry | /ˈdʒuːəlri/ | danh từ | trang sức | 6 |
| weekend | /ˈwiːˌkend/ | danh từ | cuối tuần | 6 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 5 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.