cash/kæʃ/noun
Danh từ chỉ tiền mặt hoặc tiền giấy, xu.
money in the form of coins or notes
Do you have any cash on you?
Bạn có mang theo tiền mặt không?
Câu thoại thật có chữ “cash”
You need cash?
Em cần tiền không?
The Dollmaker (1984) — phim
Life changing cash.
Món tiền đổi đời đấy.
Cash or charge, Ang?
Tiền mặt hay ghi sổ, Ang?
Bruno (2000) — phim