rob/rɑːb/verb
Động từ chỉ hành động cướp hoặc lấy trộm.
to steal from someone by force
Someone tried to rob the store last night!
Có kẻ đã cố cướp cửa hàng tối qua!
Câu thoại thật có chữ “rob”
Rob works.
Rob làm việc mà.
Northern Borders — phim
Rob Roy's sporran? -300 years old.
Túi sporran của Rob Roy à? -300 năm tuổi.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
Did Aunt Liz rob a bank?
Cô Liz có cướp ngân hàng không ạ?
Northern Borders — phim