Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bảo hiểm” tiếng Anh là gì?

“bảo hiểm” trong tiếng Anh là insurance, insure /ˌɪnˈʃʊrəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 50 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

insurance/ˌɪnˈʃʊrəns/noun

Danh từ chỉ bảo hiểm hoặc sự đảm bảo.

an agreement where you pay money in case something bad happens

Do you have health insurance?

Bạn có bảo hiểm y tế không?

Câu thoại thật có chữ “insurance”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

insure/ˌɪnˈʃʊr/verb

to protect against risk by paying for insurance

You should insure your car against theft.

Bạn nên mua bảo hiểm cho xe phòng trường hợp bị trộm.

Câu thoại thật có chữ “insure”

  • It just shows the level of planning, the level of detail he had gone into, to insure that

    Điều đó cho thấy mức độ tính toán, mức độ tỉ mỉ mà ông ta bỏ ra để bảo đảm

    The Last Days of Peter Bergmann — phim

  • the automated protocols insure that a sleeping agent is

    quy trình tự động phải bảo đảm rằng khí gây mê--

    096 | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt