Đang tải video...
Take a Walk on the Wildside | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ở tiệm cải trang lâu đời nhất Toronto, bà Paddy bán nhiều hơn cả tóc giả và giày cao gót — bà tạo ra một chốn an toàn để người ta được biến hoá thành chính mình.
Toàn bộ 243 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 243
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 372 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 243 câu thoại, tổng 1.247 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I can get away with being dressed.”
→ em mới trót lọt được khi ăn mặc thế này.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and I wanted to get a degree.”
→ và tôi muốn có một tấm bằng.
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do you think of that?”
→ Em thấy cái này thế nào?
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna get your dress.”
→ Chị đi lấy váy cho em.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to match inside and outside.”
→ Trong ngoài đều phải hợp nhau.
Quá khứ đơn46 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I never thought of that.”
→ Em chưa từng nghĩ tới chuyện đó.
14 từ đáng học trong Take a Walk on the Wildside | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| match | /mætʃ/ | trận đấu | 5 | |
| wig | /wɪɡ/ | danh từ | tóc giả | 4 |
| people | mọi người | 3 | ||
| underwear | /ˈʌndərˌwer/ | động từ | đồ lót | 3 |
| blonde | /blɑːnd/ | danh từ | tóc vàng | 3 |
| chair | /tʃer/ | ghế | 3 | |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| fabulous | /ˈfæbjələs/ | tính từ | lộng lẫy | 2 |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | danh từ | cái kéo | 2 |
| makeup | /ˈmeɪˌkʌp/ | danh từ | trang điểm | 2 |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tính từ | tuyệt vời | 2 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.