chair/tʃer/noun
Danh từ chỉ ghế hoặc vật dùng để ngồi.
a seat with a back, for one person
She sat on the wooden chair.
Cô ấy ngồi trên chiếc ghế gỗ.
Câu thoại thật có chữ “chair”
Chair racing?
Đua ghế?
Oh. The chair.
À. Chiếc ghế.
Concrete | Sci-Fi Short Film — phim
I have a chair.
Tôi có một cái ghế.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV