makeup/ˈmeɪkʌp/noun
Danh từ chỉ mỹ phẩm hoặc sự trang điểm.
cosmetics used to improve or change appearance
She always wears makeup to work.
Cô ấy luôn trang điểm khi đi làm.
Câu thoại thật có chữ “makeup”
You forgot my makeup case.
Anh quên hộp trang điểm của tôi.
Why do you have makeup on?
Tại sao cô phải trang điểm?
A Professional Mermaid's Entire Routine, from Waking Up to Saving the Ocean | Allure - Tập 1 — chương trình TV
Oh, are you putting makeup on?
Ồ, con đang trang điểm à?
BEST PARTY EVER - Tập 1 — chương trình TV