
Batchim là gì? Bảng 7 âm cuối tiếng Hàn và cách đọc batchim đôi
Nội dung bài viết
Batchim () là phụ âm nằm ở dưới đáy một khối chữ Hàn, tức âm cuối của âm tiết. Trong (bap, cơm), chữ ㅂ ở dưới cùng là batchim. Tiếng Hàn viết được 27 kiểu batchim (16 phụ âm đơn và 11 phụ âm đôi), nhưng khi đọc chúng chỉ ra 7 âm: k, n, t, l, m, p, ng. Batchim còn quyết định chọn tiểu từ nào đi sau danh từ, nên phải nắm nó ngay từ tháng đầu.
Chữ nghĩa đen là "vật kê, vật đỡ", vì nó nằm đỡ ở đáy khối chữ.
Vị trí của batchim trong khối chữ
Mỗi khối chữ Hàn có tối đa ba phần: phụ âm đầu, nguyên âm, và batchim ở đáy.
| Khối chữ | Phụ âm đầu | Nguyên âm | Batchim | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| ㅂ | ㅏ | (không có) | ba | (âm tiết) | |
| ㅂ | ㅏ | ㅂ | bap | cơm | |
| ㅅ | ㅏ | ㄴ | san | núi | |
| ㄱ | ㅏ | ㅇ | gang | sông | |
| ㄲ | ㅗ | ㅊ | kkot | hoa | |
| ㄷ | ㅏ | ㄺ (đôi) | dak | gà |
Chữ ㅇ có hai vai: đứng đầu khối thì câm, chỉ giữ chỗ ( đọc ot); đứng ở đáy thì đọc ng ( gang).
Bảng 7 âm cuối: 27 cách viết, 7 cách đọc
Nhìn chữ ở đáy, tìm ở cột đầu, lấy âm ở cột thứ hai. Cột gợi ý chỉ để người Việt hình dung vị trí dừng của miệng; tiếng Hàn không có thanh điệu, dấu trong các chữ Việt ở đó không mang nghĩa gì.
| Chữ ở đáy | Đọc thành | Ví dụ | Gần với âm cuối tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ㄱ ㅋ ㄲ ㄳ ㄺ | k | chaek (sách), bueok (bếp), bak (bên ngoài) | như cuối chữ "các" |
| ㄴ ㄵ ㄶ | n | san (núi), anda (ngồi) | như cuối chữ "can" |
| ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ | t | ot (áo), nat (ban ngày), kkot (hoa), bat (ruộng) | như cuối chữ "cát" |
| ㄹ ㄼ ㄽ ㄾ ㅀ | l | mal (lời nói), yeodeol (tám) | tiếng Việt không có; đầu lưỡi chạm lợi trên rồi giữ |
| ㅁ ㄻ | m | bom (mùa xuân), sam (cuộc sống) | như cuối chữ "cam" |
| ㅂ ㅍ ㄿ ㅄ | p | jip (nhà), ap (phía trước), gap (giá) | như cuối chữ "cáp" |
| ㅇ | ng | gang (sông), bang (phòng) | như cuối chữ "cang" |
Hàng âm t dài nhất nhưng dễ nhớ nhất: ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ ở đáy đều dừng lưỡi ở cùng một chỗ. Vì vậy (cái liềm), (ban ngày), (khuôn mặt) và (hạt) đứng một mình đều đọc là nat.
Ba bước đọc một chữ có batchim
- Tách khối thành phụ âm đầu, nguyên âm và batchim.
- Đọc phụ âm đầu với nguyên âm như một tiếng bình thường: → chae.
- Tra batchim trong bảng 7 âm rồi khép miệng ở âm đó, không bật hơi ra: → chaek.
Chưa thuộc các chữ cái đọc ra âm gì thì xem trước bảng chữ cái tiếng Hàn.
Âm k, t, p ở cuối: dừng lại, không bật hơi
Ba âm cuối k, t, p của tiếng Hàn chỉ chặn luồng hơi rồi dừng. Đọc thành "bap-pơ" hay thành "chaek-khơ" là lỗi dễ nhận nhất ở người mới.
Người Việt có sẵn kỹ năng này: các chữ "các", "cát", "cáp" kết thúc đúng bằng kiểu chặn hơi ấy. Lỗi thường chỉ xuất hiện khi nhìn phiên âm La-tinh bap rồi đọc theo thói quen tiếng Anh.
Khi batchim gặp nguyên âm: nối âm
Nếu khối chữ sau bắt đầu bằng ㅇ câm, batchim trượt sang làm phụ âm đầu của khối đó. Đây là quy tắc gặp ở gần như mọi câu, vì tiểu từ , , , , đều bắt đầu bằng ㅇ.
| Viết | Đọc như | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| [한구거] | hangugeo | tiếng Hàn | |
| [으막] | eumak | âm nhạc | |
| [채글] | chaegeul | sách (tân ngữ) | |
| [오시] | osi | áo (chủ ngữ) | |
| [꼬치] | kkochi | hoa (chủ ngữ) |
Dòng cuối cho thấy một điều quan trọng: đứng một mình đọc kkot, nhưng khi nối âm thì ㅊ hiện lại nguyên hình thành kkochi. Bảng 7 âm chỉ áp dụng khi batchim đứng cuối hoặc đứng trước phụ âm; gặp nguyên âm thì chữ ở đáy được đọc theo đúng mặt chữ của nó.
Riêng ㅎ ở đáy thì biến mất trước nguyên âm: đọc [조아요] joayo, đọc [마니] mani. Các trường hợp biến đổi khác (âm mũi hoá, âm căng hoá, ㄷ + → ) ở bài biến âm tiếng Hàn.
Batchim đôi: đọc chữ nào?
Có 11 batchim đôi. Khi đứng cuối hoặc đứng trước phụ âm, chỉ đọc một trong hai chữ:
| Batchim đôi | Đọc chữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㄳ | ㄱ (trái) | [넉] neok, hồn |
| ㄵ, ㄶ | ㄴ (trái) | [안따] anda, ngồi; [만타] manta, nhiều |
| ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㅀ | ㄹ (trái) | [여덜] yeodeol, tám; [할따] halda, liếm; [실타] silta, ghét |
| ㅄ | ㅂ (trái) | [업따] eopda, không có; [갑] gap, giá |
| ㄺ | ㄱ (phải) | [닥] dak, gà; [익따] ikda, đọc |
| ㄻ | ㅁ (phải) | [삼] sam, cuộc sống; [점따] jeomda, trẻ |
| ㄿ | ㅍ (phải), đọc thành p | [읍따] eupda, ngâm (thơ) |
Mẹo nhớ: đa số đọc chữ bên trái; chỉ ㄺ, ㄻ, ㄿ đọc chữ bên phải. Có hai ngoại lệ đáng biết: (giẫm) đọc [밥따] chứ không phải [발따], và ㄺ đứng trước ㄱ thì đọc ㄹ: [말께].
Khi batchim đôi gặp nguyên âm, cả hai chữ đều được đọc: chữ trái ở lại, chữ phải trượt sang khối sau. đọc [일거요] ilgeoyo, đọc [달기] dalgi, đọc [안자요] anjayo. Riêng ㅄ còn làm ㅅ thành âm căng: đọc [업써요] eopseoyo.
Batchim quyết định tiểu từ
Đây là lý do thực tế nhất để phải để ý batchim: nhiều tiểu từ có hai dạng, chọn dạng nào tuỳ danh từ đứng trước có batchim hay không.
| Chức năng | Danh từ CÓ batchim | Danh từ KHÔNG có batchim |
|---|---|---|
| Chủ đề | (thầy giáo thì) | (bạn thì) |
| Chủ ngữ | (sách) | (ghế) |
| Tân ngữ | (cơm) | (cà phê) |
| "Là" | (là học sinh) | (là ca sĩ) |
| "Và", "với" | (với em) | (với chị) |
| "Bằng", "về phía" | (bằng tay) | (bằng xe buýt) |
Ngoại lệ duy nhất cần nhớ ngay: danh từ có batchim ㄹ dùng như từ không có batchim: (bằng tàu điện ngầm), không phải . Chi tiết từng cặp ở các bài 은/는 và 이/가, 이에요 và 예요, tiểu từ (으)로.
Thứ tự học batchim
- Sáu batchim hay gặp nhất trước: ㄴ, ㄹ, ㅇ, ㄱ, ㅁ, ㅂ. Chúng đọc đúng như mặt chữ.
- Nhóm đọc thành t: ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ. Chỉ cần nhớ "thấy ở đáy thì dừng lưỡi ở âm t".
- Nối âm: luyện với danh từ + // cho tới khi đọc không cần nghĩ.
- Batchim đôi để sau cùng, học theo từng từ khi gặp: , , , , , là những từ thông dụng nhất.
Cách luyện hiệu quả nhất là nghe một từ rồi tự viết ra. Lúc đọc, mắt dễ lướt qua chữ ở đáy; lúc viết thì buộc phải quyết định đáy khối là chữ gì, và đó là lúc batchim được nhớ thật.




