Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Batchim là gì? Bảng 7 âm cuối tiếng Hàn và cách đọc batchim đôi
Học tiếng Hàn

Batchim là gì? Bảng 7 âm cuối tiếng Hàn và cách đọc batchim đôi

Admin
7 phút đọc232 lượt xem
Nội dung bài viết

Batchim () là phụ âm nằm ở dưới đáy một khối chữ Hàn, tức âm cuối của âm tiết. Trong (bap, cơm), chữ ㅂ ở dưới cùng là batchim. Tiếng Hàn viết được 27 kiểu batchim (16 phụ âm đơn và 11 phụ âm đôi), nhưng khi đọc chúng chỉ ra 7 âm: k, n, t, l, m, p, ng. Batchim còn quyết định chọn tiểu từ nào đi sau danh từ, nên phải nắm nó ngay từ tháng đầu.

Chữ nghĩa đen là "vật kê, vật đỡ", vì nó nằm đỡ ở đáy khối chữ.

Vị trí của batchim trong khối chữ

Mỗi khối chữ Hàn có tối đa ba phần: phụ âm đầu, nguyên âm, và batchim ở đáy.

Khối chữPhụ âm đầuNguyên âmBatchimĐọcNghĩa
ㅂㅏ(không có)ba(âm tiết)
ㅂㅏㅂbapcơm
ㅅㅏㄴsannúi
ㄱㅏㅇgangsông
ㄲㅗㅊkkothoa
ㄷㅏㄺ (đôi)dakgà

Chữ ㅇ có hai vai: đứng đầu khối thì câm, chỉ giữ chỗ ( đọc ot); đứng ở đáy thì đọc ng ( gang).

Bảng 7 âm cuối: 27 cách viết, 7 cách đọc

Nhìn chữ ở đáy, tìm ở cột đầu, lấy âm ở cột thứ hai. Cột gợi ý chỉ để người Việt hình dung vị trí dừng của miệng; tiếng Hàn không có thanh điệu, dấu trong các chữ Việt ở đó không mang nghĩa gì.

Chữ ở đáyĐọc thànhVí dụGần với âm cuối tiếng Việt
ㄱ ㅋ ㄲ ㄳ ㄺk chaek (sách), bueok (bếp), bak (bên ngoài)như cuối chữ "các"
ㄴ ㄵ ㄶn san (núi), anda (ngồi)như cuối chữ "can"
ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎt ot (áo), nat (ban ngày), kkot (hoa), bat (ruộng)như cuối chữ "cát"
ㄹ ㄼ ㄽ ㄾ ㅀl mal (lời nói), yeodeol (tám)tiếng Việt không có; đầu lưỡi chạm lợi trên rồi giữ
ㅁ ㄻm bom (mùa xuân), sam (cuộc sống)như cuối chữ "cam"
ㅂ ㅍ ㄿ ㅄp jip (nhà), ap (phía trước), gap (giá)như cuối chữ "cáp"
ㅇng gang (sông), bang (phòng)như cuối chữ "cang"

Hàng âm t dài nhất nhưng dễ nhớ nhất: ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ ở đáy đều dừng lưỡi ở cùng một chỗ. Vì vậy (cái liềm), (ban ngày), (khuôn mặt) và (hạt) đứng một mình đều đọc là nat.

Ba bước đọc một chữ có batchim

  1. Tách khối thành phụ âm đầu, nguyên âm và batchim.
  2. Đọc phụ âm đầu với nguyên âm như một tiếng bình thường: → chae.
  3. Tra batchim trong bảng 7 âm rồi khép miệng ở âm đó, không bật hơi ra: → chaek.

Chưa thuộc các chữ cái đọc ra âm gì thì xem trước bảng chữ cái tiếng Hàn.

Âm k, t, p ở cuối: dừng lại, không bật hơi

Ba âm cuối k, t, p của tiếng Hàn chỉ chặn luồng hơi rồi dừng. Đọc thành "bap-pơ" hay thành "chaek-khơ" là lỗi dễ nhận nhất ở người mới.

Người Việt có sẵn kỹ năng này: các chữ "các", "cát", "cáp" kết thúc đúng bằng kiểu chặn hơi ấy. Lỗi thường chỉ xuất hiện khi nhìn phiên âm La-tinh bap rồi đọc theo thói quen tiếng Anh.

Khi batchim gặp nguyên âm: nối âm

Nếu khối chữ sau bắt đầu bằng ㅇ câm, batchim trượt sang làm phụ âm đầu của khối đó. Đây là quy tắc gặp ở gần như mọi câu, vì tiểu từ , , , , đều bắt đầu bằng ㅇ.

ViếtĐọc nhưPhiên âmNghĩa
[한구거]hangugeotiếng Hàn
[으막]eumakâm nhạc
[채글]chaegeulsách (tân ngữ)
[오시]osiáo (chủ ngữ)
[꼬치]kkochihoa (chủ ngữ)

Dòng cuối cho thấy một điều quan trọng: đứng một mình đọc kkot, nhưng khi nối âm thì ㅊ hiện lại nguyên hình thành kkochi. Bảng 7 âm chỉ áp dụng khi batchim đứng cuối hoặc đứng trước phụ âm; gặp nguyên âm thì chữ ở đáy được đọc theo đúng mặt chữ của nó.

Riêng ㅎ ở đáy thì biến mất trước nguyên âm: đọc [조아요] joayo, đọc [마니] mani. Các trường hợp biến đổi khác (âm mũi hoá, âm căng hoá, ㄷ + → ) ở bài biến âm tiếng Hàn.

Batchim đôi: đọc chữ nào?

Có 11 batchim đôi. Khi đứng cuối hoặc đứng trước phụ âm, chỉ đọc một trong hai chữ:

Batchim đôiĐọc chữVí dụ
ㄳㄱ (trái) [넉] neok, hồn
ㄵ, ㄶㄴ (trái) [안따] anda, ngồi; [만타] manta, nhiều
ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㅀㄹ (trái) [여덜] yeodeol, tám; [할따] halda, liếm; [실타] silta, ghét
ㅄㅂ (trái) [업따] eopda, không có; [갑] gap, giá
ㄺㄱ (phải) [닥] dak, gà; [익따] ikda, đọc
ㄻㅁ (phải) [삼] sam, cuộc sống; [점따] jeomda, trẻ
ㄿㅍ (phải), đọc thành p [읍따] eupda, ngâm (thơ)

Mẹo nhớ: đa số đọc chữ bên trái; chỉ ㄺ, ㄻ, ㄿ đọc chữ bên phải. Có hai ngoại lệ đáng biết: (giẫm) đọc [밥따] chứ không phải [발따], và ㄺ đứng trước ㄱ thì đọc ㄹ: [말께].

Khi batchim đôi gặp nguyên âm, cả hai chữ đều được đọc: chữ trái ở lại, chữ phải trượt sang khối sau. đọc [일거요] ilgeoyo, đọc [달기] dalgi, đọc [안자요] anjayo. Riêng ㅄ còn làm ㅅ thành âm căng: đọc [업써요] eopseoyo.

Batchim quyết định tiểu từ

Đây là lý do thực tế nhất để phải để ý batchim: nhiều tiểu từ có hai dạng, chọn dạng nào tuỳ danh từ đứng trước có batchim hay không.

Chức năngDanh từ CÓ batchimDanh từ KHÔNG có batchim
Chủ đề (thầy giáo thì) (bạn thì)
Chủ ngữ (sách) (ghế)
Tân ngữ (cơm) (cà phê)
"Là" (là học sinh) (là ca sĩ)
"Và", "với" (với em) (với chị)
"Bằng", "về phía" (bằng tay) (bằng xe buýt)

Ngoại lệ duy nhất cần nhớ ngay: danh từ có batchim ㄹ dùng như từ không có batchim: (bằng tàu điện ngầm), không phải . Chi tiết từng cặp ở các bài 은/는 và 이/가, 이에요 và 예요, tiểu từ (으)로.

Thứ tự học batchim

  1. Sáu batchim hay gặp nhất trước: ㄴ, ㄹ, ㅇ, ㄱ, ㅁ, ㅂ. Chúng đọc đúng như mặt chữ.
  2. Nhóm đọc thành t: ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ. Chỉ cần nhớ "thấy ở đáy thì dừng lưỡi ở âm t".
  3. Nối âm: luyện với danh từ + // cho tới khi đọc không cần nghĩ.
  4. Batchim đôi để sau cùng, học theo từng từ khi gặp: , , , , , là những từ thông dụng nhất.

Cách luyện hiệu quả nhất là nghe một từ rồi tự viết ra. Lúc đọc, mắt dễ lướt qua chữ ở đáy; lúc viết thì buộc phải quyết định đáy khối là chữ gì, và đó là lúc batchim được nhớ thật.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc