Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phát âm tiếng Hàn chuẩn: nguyên âm, phụ âm và 5 lỗi người Việt hay mắc
Học tiếng Hàn

Phát âm tiếng Hàn chuẩn: nguyên âm, phụ âm và 5 lỗi người Việt hay mắc

Admin
6 phút đọc200 lượt xem
Nội dung bài viết

Phát âm tiếng Hàn với người Việt dồn vào năm chỗ khó: cặp nguyên âm ㅓ/ㅗ, ba bậc phụ âm (thường, bật hơi, căng), âm cuối không bật hơi, âm ㄹ, và biến âm khi các chữ đứng cạnh nhau. Tiếng Hàn chuẩn không có thanh điệu, và phần lớn nguyên âm có âm gần tương đương trong tiếng Việt, kể cả ㅡ (gần "ư") vốn là âm khó với người học nói tiếng Anh. Dưới đây là cách đọc từng chữ so với tiếng Việt, rồi cách sửa từng lỗi.

Nguyên âm: đọc thế nào so với tiếng Việt

ChữPhiên âmGần với tiếng ViệtVí dụ
ㅏa"a" na (tôi)
ㅓeo"ơ" nhưng miệng mở rộng hơn, môi không tròn eomeoni (mẹ)
ㅗo"ô", môi chúm tròn oppa (anh)
ㅜu"u" uyu (sữa)
ㅡeu"ư" eumak (âm nhạc)
ㅣi"i" ireum (tên)
ㅐ, ㅔae, ekhoảng giữa "e" và "ê"; tiếng Seoul hiện nay đọc hai chữ này gần như giống nhau gae (chó), ge (cua)
ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠya, yeo, yo, yuthêm âm "i" lướt nhanh trước a, ơ, ô, u yeoja (phụ nữ)
ㅘ, ㅝwa, wo"oa", "uơ" gwaja (bánh kẹo), mwo (gì)
ㅙ, ㅚ, ㅞwae, oe, wecả ba đọc gần như "uê" wae (tại sao), hoesa (công ty)
ㅟwi"uy" gwi (tai)
ㅢui"ưi" lướt nhanh uisa (bác sĩ)

Chữ ㅢ có ba cách đọc tuỳ vị trí: đứng đầu từ đọc [의] (); đi sau phụ âm đọc [이] ( [히망], hy vọng); làm tiểu từ sở hữu "của" thường đọc [에] ( → [나에]).

Phụ âm: ba bậc mà tiếng Việt không chia

Bốn nhóm phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ mỗi nhóm có ba bậc. Đổi bậc là đổi nghĩa.

ThườngBật hơiCăngBa từ khác nghĩa
ㄱㅋㄲ (khí thế) / (chiều cao) / (năng khiếu)
ㄷㅌㄸ (mặt trăng) / (mặt nạ) / (con gái)
ㅂㅍㅃ (lửa) / (cỏ) / (sừng)
ㅈㅊㅉ (ngủ) / (đá, lạnh) / (mặn)

Cách phân biệt bằng cảm giác, đặt lòng bàn tay trước miệng khoảng một gang:

  • Bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ): tay thấy luồng hơi rõ. ㅌ gần "th" tiếng Việt (tha); ㅍ là "p" bật mạnh hơi, không phải "ph" (ph tiếng Việt là âm f).
  • Căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅉ): gần như không có hơi, cổ họng siết, âm gọn và cao hơn. ㄸ gần "t" tiếng Việt (ta), ㄲ gần "c" (ca), ㅉ gần "ch" (cha) đọc thật gọn.
  • Thường (ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ): hơi ra nhẹ, âm thấp và lỏng. Đứng đầu từ nghe gần k, t, p, ch nhẹ; đứng giữa hai nguyên âm thì đục thành g, d, b, j: đọc gần gogi (thịt), gần bada (biển).

Mẹo cho bậc căng: đọc chữ Việt "ca", "ta", "cha" thật gọn, không kéo hơi, là đã gần đúng ㄲ, ㄸ, ㅉ. Nghe bậc thường và bậc căng khác nhau còn ở độ cao giọng: âm tiết mở đầu bằng phụ âm thường nghe thấp hơn.

Các phụ âm còn lại

ChữCách đọcVí dụ
ㅅgần "x" tiếng Việt; trước ㅣ và các nguyên âm có y nghe gần "s" uốn lưỡi saram (người), sigan (thời gian)
ㅆㅅ căng, mạnh và gọn hơn ssada (rẻ)
ㅎ"h"; giữa hai âm hữu thanh thường nhẹ đi hana (một)
ㄴ, ㅁ"n", "m" namu (cây)
ㅇđầu khối không đọc; cuối khối là "ng" yeonghwa (phim)
ㄹgiữa hai nguyên âm: đầu lưỡi chạm nhẹ lợi một cái, gần "r" không rung; cuối âm tiết: "l", đầu lưỡi giữ ở lợi nara (đất nước), mul (nước)

Âm cuối: 27 cách viết, 7 cách đọc

Chữ ở đáy khối (batchim) chỉ đọc thành 7 âm: k, n, t, l, m, p, ng. Ba âm k, t, p chặn hơi rồi dừng, giống âm cuối các chữ "các", "cát", "cáp" của tiếng Việt. Bảng đầy đủ và batchim đôi ở bài batchim là gì.

5 lỗi phát âm người Việt hay mắc và cách sửa

1. Đọc ㅓ thành ㅗ (hoặc ngược lại)

(chỗ đó) và (thịt), (con ong) và (má) chỉ khác nhau ở cặp này. Khác biệt nằm ở môi: ㅗ chúm tròn, ㅓ để môi thả lỏng và mở miệng rộng hơn. Cách kiểm: đặt ngón tay sát môi; đọc ㅗ thì môi đẩy ra chạm tay, đọc ㅓ thì không.

2. Không phân biệt ba bậc phụ âm

Lỗi hay gặp nhất là đọc ㅂ như "b" tiếng Việt, đọc ㅍ như "ph", và đọc ㄲ, ㄸ giống ㄱ, ㄷ. Luyện theo bộ ba trên cùng một nguyên âm, / / , / / , với bàn tay trước miệng, rồi luyện bằng các bộ từ ở bảng trên. Nghe một âm đứng riêng thì khó nhận ra, nghe ba âm liền nhau thì tai có cái để so.

3. Bật hơi ở âm cuối, hoặc nuốt mất ㄹ cuối

đọc thành "báp-pơ", thành "chéc-khơ" là do nhìn phiên âm La-tinh. Âm cuối phải dừng hẳn. Với ㄹ cuối (, , ), người Việt hay bỏ mất hoặc đọc thành "n"; đầu lưỡi phải chạm lợi trên và giữ ở đó khi kết thúc âm tiết.

4. Đọc rời từng chữ, bỏ qua biến âm

Đọc thành "han-guk-eo" thay vì [한구거], thành "gam-sa-hap-ni-da" thay vì [감사함니다]. Mỗi từ đều đúng nhưng ghép lại nghe rất lạ với người Hàn. 8 quy tắc biến âm ở bài biến âm tiếng Hàn.

5. Thêm thanh điệu tiếng Việt vào

Tiếng Hàn chuẩn (giọng Seoul) không có thanh điệu phân biệt nghĩa. Người Việt hay gán dấu theo cảm giác, như đọc thành "xa-rang-hé-dồ", làm câu nghe lên xuống thất thường. Giọng nên đều; lên giọng ở cuối câu để hỏi, hạ giọng để kể.

Cách luyện phát âm hằng ngày

  1. Luyện theo cặp từ tối thiểu (/, //): mỗi ngày 5 phút, đọc to và tự kiểm bằng tay, bằng gương.
  2. Nghe một câu mẫu, nói lại, ghi âm giọng mình, rồi nghe hai bản liền nhau. Chỗ lệch thường nghe ra ngay khi so trực tiếp.
  3. Đọc từ bằng chữ Hàn, không đọc bằng phiên âm. Phiên âm La-tinh làm lỗi 2 và 3 nặng hơn; xem bài phiên âm tiếng Hàn.
  4. Sửa theo thứ tự gây hiểu nhầm: ㅓ/ㅗ và ba bậc phụ âm trước, âm cuối và biến âm sau. Cặp ㅐ/ㅔ không cần luyện tai, chỉ cần nhớ chính tả.

Bảng chữ kèm cách đọc từng chữ ở trang bảng chữ cái tiếng Hàn; tổng hợp các lỗi phát âm và bài luyện có ở trang phát âm tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc