
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn
Nội dung bài viết
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật phụ thuộc vào mục tiêu hơn là độ khó, vì hai thứ tiếng có ngữ pháp rất giống nhau và đều nhiều từ gốc Hán dễ đoán với người Việt. Khác biệt lớn nằm ở chữ viết và phát âm: tiếng Hàn chỉ có một bảng chữ Hangul 40 ký tự, đọc được chữ rất sớm nhưng phát âm khó hơn; tiếng Nhật phải học ba hệ chữ, trong đó kanji kéo dài nhiều năm, nhưng phát âm dễ hơn với người Việt. Nếu đã có nơi muốn du học, công ty muốn làm hoặc nội dung đang xem hằng ngày (phim, nhạc, anime), hãy chọn theo đó.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Nhật
| Tiêu chí | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|
| Chữ viết | Một hệ: Hangul (14 phụ âm + 10 nguyên âm cơ bản, tổng 40 ký tự tính cả phụ âm đôi và nguyên âm ghép) | Ba hệ dùng cùng lúc: hiragana (46), katakana (46), kanji (2.136 chữ thường dụng) |
| Đọc được chữ | Sau khi học xong bảng chữ là đọc được mọi văn bản (dù chưa hiểu nghĩa) | Học xong kana chỉ đọc được văn bản viết toàn bằng kana (như sách thiếu nhi); văn bản thường ngày cần biết kanji |
| Phát âm | Khó hơn: ba bậc phụ âm, âm cuối, biến âm, nguyên âm dễ lẫn | Dễ hơn: 5 nguyên âm, âm tiết đơn giản, ít âm cuối |
| Trật tự câu | Chủ ngữ – tân ngữ – động từ | Chủ ngữ – tân ngữ – động từ |
| Tiểu từ | 은/는, 이/가, 을/를... | は, が, を... |
| Kính ngữ | Nhiều mức, đổi đuôi câu và từ vựng | Nhiều mức, đổi đuôi câu và từ vựng |
| Từ gốc Hán | Nhiều, viết bằng Hangul | Nhiều, phần lớn viết bằng kanji |
| Kỳ thi năng lực | TOPIK: 2 bài thi, 6 cấp (cấp 6 cao nhất) | JLPT: 5 cấp từ N5 đến N1 (N1 cao nhất) |
Điểm giống nhau: học một thứ, thứ kia nhẹ đi
Ngữ pháp tiếng Hàn và tiếng Nhật gần nhau đến mức nhiều câu dịch được gần như từng chữ:
| Câu | Phiên âm | |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | jeoneun hakgyoe gayo | |
| Tiếng Nhật | watashi wa gakkō ni ikimasu | |
| Nghĩa đen | Tôi (tiểu từ chủ đề) trường học (tiểu từ chỉ hướng) đi | Tôi đi học. |
Cả hai đều đặt động từ cuối câu, dùng tiểu từ đánh dấu vai trò của danh từ, và có hệ kính ngữ. Người Việt còn có thêm lợi thế ở từ gốc Hán, vì tiếng Việt vay cùng kho từ đó:
| Hán Việt | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|
| học sinh | (haksaeng) | (gakusei) |
| đồ thư quán (thư viện) | (doseogwan) | (toshokan) |
| chuẩn bị | (junbi) | (junbi) |
| chú ý | (juui) | (chūi) |
| gia tộc (gia đình) | (gajok) | (kazoku) |
Vì vậy người đã học một thứ tiếng đến trình độ trung cấp thường thấy phần ngữ pháp của thứ tiếng kia quen thuộc, chỉ phải học thêm từ vựng và chữ viết. Cách tận dụng từ Hán Hàn có ở bài từ Hán Hàn là gì.
Chữ viết: tiếng Hàn nhanh hơn rõ rệt
Tiếng Hàn chỉ có Hangul. Các chữ cái ghép thành khối âm tiết theo quy tắc cố định, nên học xong bảng chữ và quy tắc ghép là đọc thành tiếng được mọi chữ, kể cả từ chưa biết nghĩa. Thời gian học bảng chữ cụ thể có ở bài học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu; bảng chữ đầy đủ có tại bảng chữ cái tiếng Hàn.
Tiếng Nhật dùng ba hệ chữ trong cùng một câu:
- Hiragana (46 chữ cơ bản): đuôi động từ, trợ từ, từ thuần Nhật. Xem bảng hiragana.
- Katakana (46 chữ cơ bản): từ vay mượn nước ngoài. Xem bảng katakana.
- Kanji: danh sách chữ Hán thường dụng (jōyō kanji) do chính phủ Nhật ban hành năm 2010 có 2.136 chữ. Mỗi chữ thường có nhiều cách đọc; ví dụ đọc là sei trong (gakusei – học sinh), nama trong (nama bīru – bia tươi), u trong (umareru – được sinh ra).
Biết chữ Hán Việt giúp đoán nghĩa kanji, nhưng không giúp đọc kanji thành tiếng. Đây là phần tốn thời gian nhất và kéo dài suốt quá trình học tiếng Nhật. Thứ tự học kanji và từ vựng được bàn ở bài nên học kanji trước hay từ vựng trước.
Phát âm: tiếng Nhật dễ hơn với người Việt
Tiếng Nhật có 5 nguyên âm, âm tiết phần lớn theo dạng phụ âm + nguyên âm, và gần như đọc sao viết vậy. Những điểm cần luyện: trường âm ( obasan – cô, dì khác obāsan – bà), âm ngắt っ, và cao độ.
Tiếng Hàn có nhiều điểm lạ tai hơn với người Việt:
- Ba bậc phụ âm: ㄱ/ㅋ/ㄲ, ㄷ/ㅌ/ㄸ, ㅂ/ㅍ/ㅃ, ㅈ/ㅊ/ㅉ.
- Các nguyên âm dễ lẫn như ㅓ/ㅗ, ㅡ/ㅜ.
- Âm cuối (batchim) và các quy tắc biến âm khiến cách đọc khác mặt chữ: đọc [함니다].
Chi tiết ở các bài 5 cặp âm tiếng Hàn người Việt hay lẫn và 5 quy tắc biến âm.
Tóm lại: tiếng Nhật khó ở mắt (chữ), tiếng Hàn khó ở tai và miệng (âm).
Chọn theo mục tiêu
| Nếu mục tiêu là | Gợi ý |
|---|---|
| Du học hoặc làm việc tại một nước cụ thể | Học tiếng nước đó. Đây là tiêu chí quyết định, các khác biệt khác chỉ là phụ. |
| Xin việc ở doanh nghiệp Hàn hoặc Nhật tại Việt Nam | Xem tin tuyển dụng ở ngành và thành phố của mình, đếm xem bên nào nhiều vị trí phù hợp hơn, và xem yêu cầu chứng chỉ (TOPIK hay JLPT, cấp mấy). |
| Đi lao động theo chương trình | Hàn Quốc có chương trình EPS với kỳ thi riêng là EPS-TOPIK; Nhật Bản có các diện như kỹ năng đặc định, yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật. Tìm hiểu điều kiện hiện hành của từng chương trình trước khi chọn. |
| Hiểu phim, nhạc, show đang xem hằng ngày | Chọn thứ tiếng của nội dung đó. Thời gian tiếp xúc sẵn có mỗi ngày là lợi thế rất lớn khi tự học. |
| Muốn thấy tiến bộ nhanh trong vài tháng đầu | Tiếng Hàn: đọc được chữ sớm, sớm đọc được biển hiệu, tên món ăn, phụ đề. |
| Ngại luyện phát âm, thích học chữ | Tiếng Nhật. |
| Ngại học thuộc mặt chữ | Tiếng Hàn. |
| Đã biết tiếng Trung hoặc nhiều chữ Hán | Tiếng Nhật được lợi nhiều hơn ở phần kanji. So sánh thêm ở bài tiếng Nhật và tiếng Trung cái nào khó hơn. |
Chứng chỉ: TOPIK và JLPT khác nhau thế nào
| TOPIK (tiếng Hàn) | JLPT (tiếng Nhật) | |
|---|---|---|
| Cách thi | Chọn một trong hai bài: TOPIK I (ra cấp 1–2) hoặc TOPIK II (ra cấp 3–6); cấp xác định theo điểm | Đăng ký đúng một cấp (N5–N1), đạt hoặc không đạt cấp đó |
| Kỹ năng thi | TOPIK I: nghe, đọc. TOPIK II: nghe, viết, đọc | Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ, ngữ pháp), đọc, nghe; không có phần viết luận |
| Thời hạn | Kết quả có giá trị 2 năm từ ngày công bố | Chứng nhận không ghi thời hạn hiệu lực |
Cách chọn bài thi TOPIK có ở bài TOPIK nên thi cấp mấy.
Có nên học cả hai cùng lúc?
Không nên bắt đầu cả hai cùng lúc. Chính vì ngữ pháp giống nhau, ở giai đoạn đầu người học dễ trộn tiểu từ, đuôi câu và từ vựng của hai thứ tiếng. Cách an toàn hơn là học một thứ tiếng đến khi nói được các câu đơn giản mà không phải nghĩ (khoảng trình độ TOPIK 2 hoặc JLPT N4), rồi mới bắt đầu thứ kia. Khi đó điểm giống nhau trở thành lợi thế.
Học thử một tuần trước khi quyết định
Nếu vẫn phân vân, dành mỗi thứ tiếng một tuần:
- Tuần tiếng Hàn: học bảng chữ Hangul, tự đọc to 20 từ đơn giản, học câu chào và câu tự giới thiệu (chào hỏi tiếng Hàn, giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn).
- Tuần tiếng Nhật: học bảng hiragana, đọc to 20 từ, học câu chào và câu tự giới thiệu.
- Cuối mỗi tuần, tự hỏi: phần nào khiến mình muốn học tiếp, phần nào thấy nặng nề.
Lộ trình chi tiết sau khi chọn: cách học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu và cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu.




