
Học rồi quên từ vựng tiếng Nhật phải làm sao?
Nội dung bài viết
Quên từ vựng tiếng Nhật thường không phải do trí nhớ kém mà do cách ôn. Ba thay đổi giải quyết phần lớn vấn đề: tự nhớ lại thay vì đọc lại (che đáp án rồi mới kiểm), ôn giãn cách đúng lúc sắp quên (sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần…), và kiểm riêng cách đọc, vì với từ có kanji, nhớ nghĩa chưa có nghĩa là nhớ cách đọc. Thêm vào đó, học từ trong câu và dùng lại từ khi nói, viết sẽ giữ từ lâu hơn nhiều so với học danh sách rời.
Vì sao học rồi vẫn quên
| Nguyên nhân | Dấu hiệu | Cách sửa |
|---|---|---|
| Ôn bằng cách đọc lại danh sách | Nhìn thấy thì quen, không nhìn thì không nói ra được | Che đáp án, tự nhớ ra trước khi kiểm |
| Ôn sai thời điểm | Học dồn một buổi rồi bỏ cả tuần, hoặc ôn đi ôn lại từ đã thuộc | Ôn giãn cách theo lịch |
| Chỉ nhớ nghĩa, không nhớ cách đọc | Nhìn biết là "hứa" nhưng không đọc ra yakusoku | Kiểm cả chiều đọc và chiều viết |
| Học từ rời, không có ngữ cảnh | Nhớ nghĩa nhưng không biết dùng với trợ từ nào | Học từ kèm một câu ví dụ |
| Học quá nhiều từ mới mỗi ngày | Số từ cần ôn dồn lên, bỏ cuộc sau vài tuần | Giới hạn số từ mới, ưu tiên ôn |
| Nhầm các từ giống nhau | Lẫn và , và | Học theo cặp, đặt câu phân biệt |
1. Tự nhớ lại, đừng đọc lại
Đọc lại một danh sách từ tạo cảm giác "biết rồi" vì bạn đang nhận ra từ khi thấy nó. Nhưng khi nói hay làm bài, không ai đưa đáp án cho bạn; bạn phải tự nhớ ra. Hai việc này khác nhau, và chỉ việc tự nhớ ra mới rèn đúng kỹ năng cần dùng.
Cách làm: nhìn nghĩa tiếng Việt, cố nói ra từ tiếng Nhật trong vài giây, rồi mới lật đáp án. Nhớ ra được sau khi phải cố một chút là lúc từ được ghi nhớ tốt nhất. Không nhớ ra thì xem đáp án, đọc to, và đưa từ đó vào lượt ôn sớm hơn.
2. Ôn giãn cách
Ôn ngay sau khi học thì chưa có gì để quên; để quá lâu thì quên hẳn, phải học lại từ đầu. Thời điểm ôn có ích nhất là lúc từ bắt đầu mờ đi. Một lịch đơn giản:
| Lần ôn | Sau khi học | Nếu quên |
|---|---|---|
| 1 | 1 ngày | Quay lại ôn hôm sau |
| 2 | 3 ngày | Quay lại mốc 1 ngày |
| 3 | 1 tuần | Quay lại mốc 3 ngày |
| 4 | 2 tuần | Quay lại mốc 1 tuần |
| 5 | 1 tháng | Quay lại mốc 2 tuần |
Tự theo dõi lịch này cho vài trăm từ bằng sổ tay rất khó. Ứng dụng thẻ ghi nhớ có lặp lại ngắt quãng (như Anki) tự tính ngày ôn cho từng từ dựa trên việc bạn trả lời đúng hay sai. Điều quan trọng là mở ra ôn mỗi ngày, kể cả chỉ 10 phút.
Về số lượng, 10–15 từ mới mỗi ngày là mức nhiều người duy trì được lâu dài. Học 50 từ mới một ngày thì một tuần sau số từ đến hạn ôn sẽ quá tải. Nếu số từ cần ôn trong ngày đã nhiều, hãy tạm dừng từ mới.
3. Kiểm riêng cách đọc: kiểu quên đặc thù của tiếng Nhật
Một từ tiếng Nhật có kanji gồm ba phần tách rời: mặt chữ, cách đọc và nghĩa. Mặt chữ không cho biết cách đọc, nên bạn có thể nhớ phần này mà quên phần kia.

Người Việt đặc biệt hay gặp tình trạng này: nhờ âm Hán Việt, nhìn là hiểu "chú ý" ngay, nên tưởng đã thuộc, nhưng khi cần nói lại không nhớ nó đọc là chūi. Vì vậy mỗi từ nên được kiểm theo ba chiều:
- Nhìn chữ → đọc ra và nói nghĩa: → gakkō, trường học.
- Nghe hoặc nhìn nghĩa → nói ra từ: "trường học" → gakkō. Đây là chiều dùng khi nói, và là chiều hay bị bỏ qua nhất.
- Nghe cách đọc → nhận ra chữ: gakkō → . Chiều này cần khi đọc và khi gõ chữ.
Nếu mục tiêu chính là giao tiếp, ưu tiên chiều thứ hai. Nếu đang ôn thi JLPT, chiều thứ nhất và thứ ba quan trọng vì đề có phần chọn cách đọc kanji và chọn chữ đúng cho cách đọc.
4. Học từ trong câu
Một từ đứng riêng chỉ có một mối liên kết để nhớ lại. Từ nằm trong câu có thêm ngữ cảnh, trợ từ đi kèm và tình huống sử dụng. Ví dụ, thay vì học = hứa, hãy học:
(Tomodachi to yakusoku ga arimasu. Tôi có hẹn với bạn.)
Câu này cho bạn thêm hai điều: còn có nghĩa là "cuộc hẹn", và nó đi với (với ai) và . Những cách kết hợp này là thứ giúp bạn dùng được từ, không chỉ nhận ra nó. Các trợ từ hay đi kèm được giải thích ở bài trợ từ を, に, で và trợ từ と.
5. Tách các từ dễ nhầm
Tiếng Nhật có nhiều nhóm từ dễ lẫn vào nhau. Ôn chúng theo cặp, kèm câu phân biệt:
| Cặp từ | Đọc | Khác nhau |
|---|---|---|
| / | aku / akeru | : cửa (tự) mở; : (ai đó) mở cửa |
| / | hajimaru / hajimeru | : giờ học bắt đầu; : bắt đầu giờ học |
| / | kōen / kōen | Cùng cách đọc: công viên / buổi diễn thuyết. Phân biệt bằng chữ và ngữ cảnh |
| / | obasan / obaasan | Cô, dì / bà. Khác nhau ở độ dài âm |
6. Dùng lại từ vừa học
Từ được dùng để nói hoặc viết ra sẽ ở lại lâu hơn từ chỉ được ôn trên thẻ. Mỗi ngày, lấy 3–5 từ vừa học và tự đặt một câu về chính mình, hoặc viết 3 dòng nhật ký ngắn bằng tiếng Nhật. Gặp lại từ trong bài nghe, bài đọc, phim hay bài hát cũng là một lần ôn tự nhiên.
Một buổi ôn 20 phút mẫu
- 10 phút: ôn các từ đến hạn bằng thẻ, che đáp án, kiểm cả cách đọc.
- 5 phút: học 10 từ mới, mỗi từ kèm một câu ví dụ, đọc to.
- 5 phút: đặt 3 câu với từ học hôm qua, nói thành tiếng hoặc viết ra.
Làm đều mỗi ngày trong vài tuần, số từ "học rồi quên" sẽ giảm rõ. Nếu đang học từ đầu, tham khảo thêm nên học kanji trước hay từ vựng trước và các chủ đề từ vựng ở trang học từ vựng tiếng Nhật.




