
Đọc được hiragana nhưng không hiểu nghĩa: nên học gì tiếp?
Nội dung bài viết
Học xong hiragana mà đọc câu không hiểu gì là chuyện bình thường, vì bảng chữ chỉ dạy cách đọc âm, không dạy nghĩa. Để hiểu được câu, cần thêm ba thứ: từ vựng (vài trăm từ cơ bản đầu tiên), trợ từ và đuôi câu (, , , , …) để biết các từ liên hệ với nhau thế nào, và kỹ năng tách từ, vì tiếng Nhật viết liền không có dấu cách. Việc tiếp theo nên làm ngay là học từ vựng N5 kèm câu ví dụ và các mẫu câu cơ bản nhất, chứ không phải đọc thêm văn bản toàn hiragana.
Vì sao đọc được mà không hiểu
1. Biết đọc âm không có nghĩa là biết từ
Bảng hiragana cho biết đọc là "a", đọc là "sa". Nó không chứa từ nào. Đọc được thành asa nhưng chưa học từ này thì vẫn không biết đó là "buổi sáng". Giống như một người nước ngoài học xong bảng chữ cái tiếng Việt, đọc được "bàn" nhưng chưa biết đó là cái bàn.
2. Tiếng Nhật không có dấu cách giữa các từ
Câu "Người kia là ai vậy?" viết toàn hiragana:
Mười chữ viết liền. Nếu chưa biết từ, mắt không có cách nào biết cắt ở đâu. Tách đúng thì câu gồm:
| Phần | Đọc | Nghĩa / chức năng |
|---|---|---|
| ano | kia, đó | |
| hito | người | |
| wa | trợ từ đánh dấu chủ đề | |
| dare | ai | |
| desu | là (đuôi lịch sự) | |
| ka | trợ từ nghi vấn, như "không", "vậy" cuối câu |
3. Có những chữ đổi cách đọc khi làm trợ từ
Trong câu trên, đọc là wa chứ không phải ha. Bảng chữ không dạy điều này vì đó là quy tắc ngữ pháp. Ba trường hợp cần nhớ ngay:
| Chữ | Đọc bình thường | Đọc khi là trợ từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ha | wa | (watashi wa, tôi thì…) | |
| he | e | (gakkō e, đến trường) | |
| wo trong bảng chữ, nhưng gần như chỉ dùng làm trợ từ | o | (mizu o nomu, uống nước) |
4. Người Nhật không viết toàn hiragana
Câu trên, viết theo cách thông thường:
Nghe có vẻ khó hơn vì có kanji, nhưng thực ra dễ đọc hơn: kanji (người) và (ai) nổi lên giữa các chữ hiragana và đóng vai trò như ranh giới từ. Văn bản toàn hiragana chỉ thường gặp trong sách cho trẻ nhỏ và tài liệu cho người mới, và ngay cả người Nhật cũng đọc nó chậm hơn. Vì vậy học kanji dần dần theo từ sẽ giúp đọc dễ hơn chứ không làm khó thêm.

5. Động từ đổi hình dạng
Kể cả khi đã học từ (nomu, uống), bạn vẫn có thể không nhận ra nó trong , , , . Đây là chia động từ, và chỉ cần vài mẫu cơ bản là nhận ra được phần lớn trường hợp trong câu đơn giản. Bắt đầu với thể ます.
Nên học gì tiếp theo
| Thứ tự | Việc cần làm | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 | Học katakana nếu chưa học (1–2 tuần) | Đọc được từ mượn: (kōhī, cà phê), (terebi, tivi) |
| 2 | Học 200–300 từ vựng N5 đầu tiên, mỗi từ có âm thanh và một câu ví dụ | Có vốn từ để nhận ra trong câu |
| 3 | Học mẫu câu cơ bản: AはBです, thể , câu hỏi , trợ từ , , | Hiểu được cách các từ ghép lại |
| 4 | Đọc câu ngắn có tách từ hoặc có bản dịch, đọc to | Tập cắt câu và quen nhịp |
| 5 | Bắt đầu học kanji qua từ vựng | Đọc được văn bản viết bình thường |
Mẫu câu nên học đầu tiên
| Câu | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Watashi wa gakusei desu. | Tôi là sinh viên. | |
| Kore wa nan desu ka. | Cái này là gì? | |
| Mizu o nomimasu. | (Tôi) uống nước. | |
| Gakkō ni ikimasu. | (Tôi) đi đến trường. | |
| Uchi de tabemasen. | (Tôi) không ăn ở nhà. |
Năm câu này đã chứa đủ các trợ từ , , , , đuôi , , và câu hỏi . Khi hiểu được chúng, bạn sẽ bắt đầu tự tách được những câu đơn giản khác. Giải thích chi tiết từng trợ từ có ở bài は và が và を, に, で.
Những việc không nên làm lúc này
- Đọc thêm nhiều văn bản toàn hiragana mà không tra từ. Đọc âm nhiều hơn không tự sinh ra nghĩa.
- Quay lại chép bảng chữ nhiều lần. Bạn đã đọc được; vấn đề không nằm ở bảng chữ.
- Nhảy vào xem anime không phụ đề để "quen dần". Khi chưa có vốn từ, gần như không có gì để quen.
- Đọc thầm bằng romaji trong đầu. Nên nghe âm thật của từ khi học để sau này nghe được.
Vẫn nên giữ bảng hiragana và bảng katakana bên cạnh để tra khi quên chữ. Cảm giác "đọc được mà không hiểu" thường mất dần sau khi có khoảng vài trăm từ và nắm được các mẫu câu trên. Lộ trình đầy đủ cho người mới có ở bài cách học tiếng Nhật hiệu quả.




