Học Tiếng Nhật Online Từ Số 0
Lộ trình từ số 0: đọc thông hiragana và katakana trước, Kanji tích dần theo từ ghép, đi lên theo sáu bậc JLPT. Kèm bộ từ vựng có lịch ôn, nhạc Nhật và video có phụ đề song ngữ. Học thử miễn phí, mở khoá toàn bộ với gói VIP cả năm.



Học tiếng Nhật theo lộ trình 10 bước, từ hiragana tới JLPT
Tiếng Nhật dùng ba hệ chữ cùng lúc trong một câu: hiragana ghi phần ngữ pháp và từ thuần Nhật, katakana ghi từ mượn và tên riêng, kanji ghi phần nghĩa. Bạn cần học cả ba hệ chữ theo thứ tự, không thể chọn một hệ duy nhất.
Bù lại, phát âm tiếng Nhật thuộc loại dễ nhất với người Việt: chỉ 5 nguyên âm, không có thanh điệu, và gần như đọc sao viết vậy. Chỗ tốn thời gian không nằm ở miệng mà ở mắt, đọc được chữ.
Mười bước dưới đây xếp theo thứ tự bắt buộc, vì bước trước mở khoá bước sau.
Bước 1. Thuộc 46 ký tự hiragana, phần mở khoá mọi thứ còn lại
Hiragana ghi toàn bộ phần ngữ pháp: trợ từ, đuôi động từ, đuôi tính từ. Không đọc được hiragana thì không đọc được gì, kể cả khi đã biết vài trăm kanji.
Bốn mươi sáu ký tự cơ bản, phần lớn người học thuộc trong một đến hai tuần nếu học đều mỗi ngày. Đây là chặng ngắn nhất và có lãi nhất trong cả lộ trình.
- Bảng chữ cái Hiragana — Toàn bộ 46 ký tự, thứ tự học từng hàng, và các cặp chữ dễ nhìn nhầm.
Bước 2. Thuộc katakana, phần hay bị bỏ qua rồi trả giá
Katakana ghi cùng bộ âm với hiragana nhưng mặt chữ khác hẳn, dùng cho từ mượn tiếng nước ngoài, tên riêng và từ tượng thanh.
Người học hay lười phần này vì thấy ít gặp lúc đầu, rồi vướng ở trình độ trung cấp: thực đơn, bảng hiệu, thuật ngữ công nghệ và một tỉ lệ lớn từ vựng từ N3 trở lên viết bằng katakana. Điểm dễ chịu là nhiều từ bắt nguồn từ tiếng Anh nên đoán được nghĩa, chỉ cần quen cách người Nhật biến âm.
- Bảng chữ cái Katakana — Bảng chữ kèm quy tắc biến âm từ tiếng Anh sang katakana.
Bước 3. Phát âm, ít âm nhưng khó ở nhịp
Tiếng Nhật chỉ có 5 nguyên âm và không có thanh điệu, nên người Việt phát âm đúng khá nhanh. Chỗ sai lại nằm ở độ dài: mỗi ký tự chiếm đúng một nhịp, và trường âm chiếm hai nhịp. 東京 đọc là "to-o-kyo-o", bốn nhịp chứ không phải hai.
Đọc thiếu nhịp là ra từ khác: おばさん obasan là cô, dì, còn おばあさん obaasan là bà. Âm ngắt っ cũng chiếm một nhịp im lặng, như trong きって kitte con tem.
- Phát âm tiếng Nhật — Nhịp mora, trường âm, âm ngắt, và các cặp từ chỉ khác nhau ở độ dài.
Bước 4. Học 100 từ đầu và bộ từ N5
Kho từ tiếng Nhật ở đây có 2.450 từ chia theo năm cấp JLPT: N5 624 từ, N4 395, N3 882, N2 356, N1 193. Bắt đầu từ bộ N5 vì đó là nhóm có mặt trong gần như mọi câu đời thường.
Muốn biết mình mất bao lâu thì lấy số từ chia cho nhịp học mỗi ngày. Với nhịp 10 từ mới mỗi ngày, tính cả thời gian ôn lại, hết bộ N5 mất khoảng hai tháng rưỡi.
- Bộ từ vựng theo cấp JLPT — Mỗi từ có cách đọc, nghĩa và câu ví dụ; từ đã học vào lịch ôn tự động.
- Học rồi quên phải làm sao — Khoảng cách ôn hợp lý và cách xử lý nhóm từ mãi không vào đầu.
Bước 5. Ráp câu bằng ngữ pháp cơ bản và các trợ từ
Tiếng Nhật đưa động từ xuống cuối câu: 私はご飯を食べます dịch sát là "tôi cơm ăn". Động từ không chia theo ngôi, không có giống, không có số nhiều.
Trợ từ mới là phần phải học kỹ, vì chúng đánh dấu vai trò của từng thành phần: は nêu chủ đề, が đánh dấu chủ ngữ mang thông tin mới, を đánh dấu tân ngữ, に chỉ đích đến, で chỉ nơi hành động diễn ra. Chọn trợ từ nào là quyết định nghĩa chứ không phải chuyện văn vẻ.
Học động từ ở thể lịch sự (đuôi ます) làm mặc định ngay từ đầu, đó là dạng dùng được với gần như mọi người mà không sợ thất lễ.
- Ngữ pháp tiếng Nhật theo từng điểm — Mỗi bài một điểm: trợ từ, thể động từ, thể quá khứ, phủ định, câu điều kiện.
Bước 6. Học kanji, gánh nặng dồn vào ba cấp đầu
Đừng coi kanji là một giai đoạn riêng phải xong trước khi học từ vựng. Cách bền hơn là học kanji đi kèm từ mà nó xuất hiện: gặp 食べる thì học luôn 食, gặp 飲み物 thì học luôn 飲.
Khối lượng phân bố rất lệch, và biết trước thì đỡ nản. Trong kho từ ở đây, riêng 543 từ N5 có kanji đã dùng tới 451 chữ khác nhau. Số chữ mới thêm ở mỗi cấp sau là 224 ở N4, 392 ở N3, 137 ở N2, và chỉ 16 chữ ở N1, cộng dồn 1.220 chữ. Nghĩa là phần nặng nhất nằm ở N5 tới N3, qua được đó thì gần như không còn chữ mới.
Phần lớn kanji có ít nhất hai kiểu đọc: âm On mượn từ tiếng Hán, âm Kun thuần Nhật. Quy luật thực dụng: chữ đứng một mình hoặc kèm đuôi hiragana thường đọc âm Kun, chữ ghép với một kanji khác thường đọc âm On. 山 đứng riêng là yama, trong 火山 (núi lửa) đọc là zan.
- Học kanji trước hay từ vựng trước — Vì sao tách rời hai việc này làm chậm cả hai, và cách học gộp.
- Đọc được hiragana mà không hiểu gì — Chuyện bình thường ở giai đoạn này, và ba việc cần làm để thoát ra.
Bước 7. Giao tiếp theo đúng bậc lịch sự
Cùng một ý nói với bạn thân, với người lạ và với cấp trên là ba cách khác nhau. Người mới chưa cần học hết, chỉ cần giữ thể ます làm mặc định và học dạng suồng sã để nghe hiểu là chính, vì đó là dạng gặp trong anime và phim.
Cẩn thận khi bắt chước tiếng Nhật trong anime: nhân vật thường nói suồng sã hoặc kiểu cách theo tính cách, bê nguyên vào đời thực có thể thành bất lịch sự mà người nói không hay biết.
- Giao tiếp theo tình huống — Mỗi tình huống một bộ câu dùng được ngay, kèm mức lịch sự phù hợp.
- 1.000 câu giao tiếp — Kho câu xếp theo chủ đề, có audio để nhại lại từng câu.
Bước 8. Luyện nghe bằng anime, nhạc và video thật
Nghe tiến theo số giờ tai được nghe, không tiến theo số trang đã đọc. Thứ tự vào dễ nhất là bài hát, rồi video ngắn, rồi anime và phim.
Anime là đích đến chứ không phải giáo trình: tốc độ thoại nhanh, nhiều dạng nói suồng sã và tiếng lóng. Xem sớm để giữ hứng thì tốt, nhưng đừng lấy nó làm nguồn học ngữ pháp.
- Luyện nghe tiếng Nhật — Nghe cái gì trước, cái gì sau, và cách tăng độ khó mà không đuối.
- Nhạc Nhật có lời song ngữ — Lời Nhật và bản dịch chạy cùng lúc, bấm vào từ ra nghĩa và cách đọc.
- Video ngắn có phụ đề Nhật - Việt — Đủ ngắn để nghe hết một mạch, hợp những ngày không có ba mươi phút liền.
- Học qua anime — Chọn bộ nào ở trình độ nào, và những kiểu nói trong anime không nên bắt chước.
- Phim Nhật phụ đề song ngữ — Phụ đề Nhật và Việt hiện cùng lúc ngay trên nền tảng đang xem.
Bước 9. Nói trôi, và chọn thời điểm bắt đầu nói
Đến bước này vốn từ đã đủ để nói câu dài, và chỗ vướng chuyển từ "không biết từ" sang "biết mà không bật ra kịp". Cách chữa là nhại lại theo băng ngay khi nghe, không đợi hiểu hết mới nói.
Về chuyện bắt đầu muộn hay sớm: cái quyết định là số giờ tiếp xúc đều đặn, không phải tuổi. Người lớn học chậm hơn ở phát âm nhưng nhanh hơn hẳn ở ngữ pháp và từ vựng vì có sẵn vốn khái niệm.
- Bao nhiêu tuổi là muộn — Cái gì thật sự chậm lại theo tuổi và cái gì không.
- Tiếng Nhật và tiếng Trung, cái nào khó hơn — So từng mặt: chữ viết, phát âm, ngữ pháp, mỗi thứ tiếng khó ở một chỗ khác nhau.
Bước 10. Lấy mốc bằng kỳ thi JLPT
JLPT chia năm cấp, N5 thấp nhất và N1 cao nhất, thi hai lần mỗi năm. Kỳ thi chỉ có phần trắc nghiệm đọc và nghe, không thi nói và viết, nên đỗ N2 không đồng nghĩa với nói được, và đó là chỗ nhiều người ngã ngửa khi đi phỏng vấn.
N2 là mức phần lớn công ty Nhật yêu cầu khi tuyển dụng. Với nhịp học đều, quãng từ N5 tới N2 thường mất khoảng hai năm rưỡi tới ba năm.
- Cấu trúc kỳ thi JLPT — Năm cấp thi những phần nào, cần bao nhiêu từ, và ngưỡng điểm đỗ của từng cấp.
- Cách học hiệu quả cho người mới — Sắp lịch học và giữ nhịp qua giai đoạn N4 lên N3, chỗ nhiều người dừng lại.