
Cách dùng trợ từ を, に, で trong tiếng Nhật: bảng tóm tắt và ví dụ
Nội dung bài viết
を (đọc o) đánh dấu tân ngữ, thứ chịu tác động của động từ. に (ni) chỉ điểm: nơi đến, nơi tồn tại, thời điểm, người nhận. で (de) chỉ nơi hành động diễn ra và phương tiện. Công thức chung: danh từ + trợ từ + động từ. Ví dụ: (toshokan de hon o yomimasu, "tôi đọc sách ở thư viện") và (toshokan ni ikimasu, "tôi đi đến thư viện").
Tóm tắt ba trợ từ
| Trợ từ | Cách dùng chính | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| を (o) | Tân ngữ | Ăn bánh mì. | |
| を (o) | Nơi đi qua, nơi rời khỏi | Đi qua cầu. | |
| に (ni) | Điểm đến | Đi đến trường. | |
| に (ni) | Nơi tồn tại (với いる, ある) | Trong phòng có con mèo. | |
| に (ni) | Thời điểm cụ thể | Dậy lúc 7 giờ. | |
| に (ni) | Người nhận, đối tượng | Gọi điện cho mẹ. | |
| で (de) | Nơi diễn ra hành động | Chơi ở công viên. | |
| で (de) | Phương tiện, công cụ, ngôn ngữ | Đi bằng xe buýt. |
Trợ từ を
を viết bằng chữ riêng nhưng đọc giống お: o. Nó chỉ dùng làm trợ từ.
1. Tân ngữ của động từ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mizu o nomimasu | Tôi uống nước. | |
| kao o aratte, ha o migakimasu | Tôi rửa mặt rồi đánh răng. | |
| nani o shimashita ka | Bạn đã làm gì? |
2. Nơi đi qua, nơi rời khỏi
Với các động từ di chuyển như đi dạo, băng qua, rời khỏi, xuống xe, を đánh dấu không gian được đi qua hoặc điểm xuất phát.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kōen o sanpo shimasu | Tôi đi dạo trong công viên. | |
| michi o watarimasu | Tôi băng qua đường. | |
| hachiji ni ie o demasu | Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ. | |
| tsugi no eki de densha o orimasu | Tôi xuống tàu ở ga sau. |
Trợ từ に
1. Điểm đến
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon ni ikimasu | Tôi đi Nhật. | |
| ie ni kaerimasu | Tôi về nhà. | |
| densha ni norimasu | Tôi lên tàu. |
Chú ý cặp đối xứng: lên tàu là , xuống tàu là .
2. Nơi tồn tại
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki no mae ni ginkō ga arimasu | Trước ga có ngân hàng. | |
| ima, Tōkyō ni imasu | Bây giờ tôi đang ở Tokyo. | |
| Ōsaka ni sunde imasu | Tôi sống ở Osaka. |
3. Thời điểm
Dùng に khi mốc thời gian là giờ, ngày, tháng, năm, thứ cụ thể. Không dùng に với các từ thời gian tương đối như (hôm nay), (ngày mai), (hôm qua), (mỗi ngày), (bây giờ), (tuần sau).
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanji ni aimashō | Gặp nhau lúc 3 giờ nhé. | |
| nisen-nijū-nen ni Nihon ni kimashita | Tôi đến Nhật vào năm 2020. | |
| ashita, shiken ga arimasu | Ngày mai có bài thi. (không có に) |
4. Người nhận, đối tượng của hành động
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomodachi ni purezento o agemasu | Tôi tặng quà cho bạn. | |
| sensei ni shitsumon shimasu | Tôi hỏi thầy giáo. | |
| eki de tomodachi ni aimashita | Tôi đã gặp bạn ở nhà ga. |
5. Mục đích khi đi đâu đó, và tần suất
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sūpā ni kaimono ni ikimasu | Tôi đi siêu thị mua đồ. | |
| shū ni nikai jimu ni ikimasu | Tôi đi tập gym tuần hai lần. |
Trợ từ で
1. Nơi hành động diễn ra
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| resutoran de bangohan o tabemasu | Tôi ăn tối ở nhà hàng. | |
| kaisha de hataraite imasu | Tôi làm việc ở công ty. |
2. Phương tiện, công cụ, ngôn ngữ, chất liệu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jitensha de gakkō ni ikimasu | Tôi đi học bằng xe đạp. | |
| hashi de tabemasu | Tôi ăn bằng đũa. | |
| nihongo de hanashite kudasai | Hãy nói bằng tiếng Nhật. | |
| ki de isu o tsukurimashita | Tôi đã làm ghế bằng gỗ. |
3. Nguyên nhân, phạm vi, tổng số
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kaze de gakkō o yasumimashita | Tôi nghỉ học vì cảm. | |
| kurasu de ichiban se ga takai desu | Cao nhất lớp. | |
| mittsu de sen-en desu | Ba cái giá 1.000 yên. |
Phân biệt に và で khi nói về nơi chốn
Cả hai đều dịch là "ở", nhưng: に đi với động từ tồn tại, cư trú, đến (いる, ある, 住む, 行く, 来る); で đi với động từ hành động (ăn, học, làm việc, chơi, mua).
| Dùng に | Dùng で |
|---|---|
Tôi đang ở công viên (chỉ có mặt). | Tôi chơi ở công viên (có hành động). |
Tôi sống ở Tokyo. | Tôi làm việc ở Tokyo. |
Trên bàn có sách. | Tôi viết trên bàn. |
に và へ khác nhau thế nào
へ làm trợ từ đọc là e, chỉ hướng di chuyển: . Với động từ đi, đến, về thì に và へ thay nhau được; へ nhấn vào hướng, に nhấn vào điểm đến. Với nơi tồn tại, thời điểm, người nhận thì chỉ dùng に.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 東京で行きます。 → ✓
Điểm đến dùng に (hoặc へ), không dùng で. - ✗ 図書館に勉強します。 → ✓
"Học" là hành động nên nơi diễn ra dùng で. - ✗ 明日に行きます。 → ✓
Từ thời gian tương đối không có に. - ✗ 友達を会います。 → ✓
会う (gặp) đánh dấu người được gặp bằng に. - ✗ 電車から降ります。 → ✓
Rời khỏi phương tiện dùng を. (電車から降ります cũng gặp, nhưng sách sơ cấp dạy を.)
Nhớ nhanh
- を (đọc o): ăn cái gì, uống cái gì; đi qua đâu, rời khỏi đâu.
- に: đến đâu, ở đâu (có, sống), lúc mấy giờ, cho ai, gặp ai.
- で: làm gì ở đâu, bằng gì, vì gì, trong phạm vi nào.
- Có hành động thì で, chỉ có mặt hoặc đến thì に.
- 今日, 明日, 毎日 không đi với に.
Đọc tiếp: thể て và các mẫu câu thường gặp. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




