Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Thể て trong tiếng Nhật: cách chia và 8 mẫu câu thường gặp
Ngữ pháp tiếng Nhật

Thể て trong tiếng Nhật: cách chia và 8 mẫu câu thường gặp

Admin
5 phút đọc182 lượt xem
Nội dung bài viết

Thể て là dạng nối của động từ tiếng Nhật: tự nó không mang thì hay mức lịch sự, nhưng ghép thêm chữ phía sau sẽ thành các mẫu "đang làm" (~ています), "hãy làm" (~てください), "được phép làm" (~てもいいです), hoặc nối nhiều hành động liên tiếp. Công thức nhanh: く → いて, ぐ → いで, う・つ・る → って, む・ぶ・ぬ → んで, す → して; động từ nhóm 2 bỏ る thêm て. Ví dụ: (chotto matte kudasai, "xin đợi một chút").

Cách chia thể て

Động từ nhóm 1: đổi theo âm cuối

Âm cuối (từ điển)Đổi thànhVí dụThể てNghĩa
う, つ, るって, , katte, matte, kaettemua, đợi, về
む, ぶ, ぬんで, , nonde, asonde, shindeuống, chơi, chết
くいて kaiteviết
ぐいで oyoidebơi
すして hanashitenói chuyện

Ngoại lệ duy nhất của nhóm 1: (iku, đi) → (itte), không phải 行いて.

Động từ nhóm 2 và nhóm 3

NhómCách chiaVí dụ
Nhóm 2Bỏ る, thêm て → tabete; → mite; → okite
Nhóm 3Bất quy tắc → shite; → kite

Nếu bạn đã quen thể ます thì có thể nhìn đuôi ます để suy ra: ~います, ~ちます, ~ります → って; ~みます, ~びます, ~にます → んで; ~きます → いて; ~ぎます → いで; ~します → して. Riêng động từ nhóm 1 đội lốt nhóm 2 như , , chia theo nhóm 1: , , .

Thể た (quá khứ thể thường) chia y hệt thể て, chỉ đổi て thành た, で thành だ: , , . Học thuộc thể て là có luôn thể た.

Các mẫu câu thường gặp với thể て

MẫuNghĩaVí dụDịch
V て、VLàm việc này rồi làm việc kiaSáng dậy rồi tắm.
V てくださいHãy làm, làm ơn làmHãy viết tên vào đây.
V ていますĐang làm; trạng tháiTôi đang ăn cơm.
V てもいいですĐược phép làmTôi chụp ảnh được không?
V てはいけませんKhông được làmKhông được hút thuốc ở đây.
V てからSau khi làmLàm bài tập xong rồi chơi.
V てみますLàm thửTôi mặc thử bộ này.
V てしまいましたLỡ làm, làm mất rồiTôi lỡ quên ví mất rồi.

Nối nhiều hành động bằng thể て

Các hành động xếp theo thứ tự xảy ra; thì và mức lịch sự của cả chuỗi do động từ cuối quyết định.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ie ni kaette, bangohan o tsukurimashitaTôi về nhà rồi nấu cơm tối.
eki made aruite, densha ni notte, kaisha ni ikimasuTôi đi bộ tới ga, lên tàu rồi đến công ty.
aruite gakkō ni ikimasuTôi đi bộ đến trường. (thể て chỉ cách thức)
okurete sumimasenXin lỗi vì đã đến muộn. (thể て chỉ lý do)

~ています: không chỉ là "đang làm"

Với động từ chỉ hành động kéo dài (ăn, đọc, chạy), ~ています là "đang làm". Với động từ chỉ sự thay đổi xảy ra trong một khoảnh khắc (kết hôn, đến, biết, sống), ~ています tả trạng thái còn lại sau thay đổi. Nó còn dùng cho việc làm thường xuyên, nghề nghiệp.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ame ga futte imasuTrời đang mưa.
ane wa kekkon shite imasuChị tôi đã có gia đình.
Tanaka-san no denwa bangō o shitte imasu kaBạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?
Hanoi ni sunde imasuTôi sống ở Hà Nội.
ginkō de hataraite imasuTôi làm việc ở ngân hàng.

Chú ý: câu trả lời "không biết" là (shirimasen), không nói 知っていません.

Thể て phủ định: ~ないで

Muốn nói "đừng làm", dùng thể ない + で + ください: (minaide kudasai, "đừng nhìn"), (wasurenaide kudasai, "đừng quên nhé").

Thể て của tính từ và danh từ

Tính từ và danh từ cũng có dạng nối: tính từ い bỏ い thêm くて, tính từ な và danh từ thêm で. Ví dụ (kono mise wa yasukute, oishii desu, "quán này rẻ mà ngon"), (kare wa shinsetsu de, omoshiroi desu, "anh ấy tốt bụng và vui tính"). Cách chia chi tiết ở bài tính từ い và tính từ な.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 行いて → ✓
    行く là ngoại lệ, thể て là 行って.
  • ✗ 飲みてください → ✓
    Không ghép て vào thân ます; む đổi thành んで.
  • ✗ 帰てください → ✓
    帰る là nhóm 1, る đổi thành って.
  • ✗ 知っていません。 → ✓
    Phủ định của 知っています là 知りません.
  • ✗ 泳いてください → ✓
    ぐ đổi thành いで, có dấu nháy.

Nhớ nhanh

  • う・つ・る → って; む・ぶ・ぬ → んで; く → いて; ぐ → いで; す → して.
  • Nhóm 2 bỏ る + て; する → して; 来る → 来て; 行く → 行って.
  • て + ください (hãy), ています (đang, trạng thái), てもいい (được), てはいけない (không được), てから (sau khi).
  • Thể た chia giống thể て.
  • Đừng làm: ないでください.

Đọc tiếp: tính từ い và tính từ な. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc