Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt ので và から trong tiếng Nhật: cách nối và sắc thái
Ngữ pháp tiếng Nhật

Phân biệt ので và から trong tiếng Nhật: cách nối và sắc thái

Admin
3 phút đọc196 lượt xem
Nội dung bài viết

ので (node) và から (kara) đều nghĩa là "vì… nên…" và đứng sau vế lý do: lý do + ので / から, kết quả. Khác nhau ở sắc thái: から nhấn vào lý do chủ quan của người nói, hợp với hội thoại thân mật, mệnh lệnh, rủ rê; ので trình bày lý do như một sự thật khách quan, nghe mềm và lịch sự hơn, hợp khi xin phép, xin lỗi, nói với người trên. Ví dụ: (atama ga itai node, kyō wa yasumasete kudasai, "vì đau đầu nên cho tôi nghỉ hôm nay").

So sánh ので và から

Tiêu chíからので
Sắc tháiChủ quan, nhấn lý do của mìnhKhách quan, mềm, nhã nhặn
Hay dùng khiNói với bạn bè, ra lệnh, rủ rê, khẳng định ý mìnhXin phép, xin lỗi, giải thích với người trên, thông báo
Danh từ, tính từ な đứng trướcだから: なので:
Kết thúc câu trả lời "tại sao"Được: Không nói 忙しいのでです
Đầu câu (nối hai câu) /

Cách nối ので và から

Loại từからのでNghĩa
Động từvì đi
Tính từ いvì đắt
Tính từ なvì yên tĩnh
Danh từvì là ngày nghỉ
Thể lịch sựvì đi (lịch sự)

Điểm dễ sai là hàng tính từ な và danh từ: trước から là だ, trước ので là な. Dạng です/ます + ので (行きますので) rất lịch sự, hay gặp trong thông báo, công việc.

Ví dụ với から

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
abunai kara, sawaranaideNguy hiểm đấy, đừng chạm vào.
mō osoi kara, kaerōMuộn rồi, về thôi.
jikan ga nai kara, takushī de ikimasuVì không có thời gian nên tôi đi taxi.
dōshite okuremashita ka. — densha ga okureta kara desuSao bạn đến muộn? — Vì tàu bị trễ.

Ví dụ với ので

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
yōji ga aru node, osaki ni shitsurei shimasuTôi có việc nên xin phép về trước.
michi ga konde ita node, okurete shimaimashitaĐường đông nên tôi lỡ đến muộn.
ashita wa yasumi na node, yukkuri nemasuMai là ngày nghỉ nên tôi ngủ thoải mái.
wakaranai node, mō ichido setsumei shite kudasaiTôi chưa hiểu nên xin giải thích lại lần nữa.

Khi nào nên chọn ので thay vì から

Hai câu và đều đúng ngữ pháp. Nhưng khi nói với sếp, thầy cô hoặc khi đang xin phép, xin lỗi, から nghe như đang khẳng định lý do của mình, có khi thành phân bua; ので nghe như trình bày sự việc nên nhã hơn. Ngược lại, khi ra lệnh hoặc rủ bạn bè (~ろう, ~ないで), から tự nhiên hơn.

Thứ tự lý do và kết quả

Câu tiếng Nhật chuẩn đặt vế lý do trước. Trong hội thoại, người ta có thể nói kết quả trước rồi bổ sung lý do bằng から: (kyō wa ikimasen. ame da kara, "hôm nay tôi không đi. Vì trời mưa"). ので ít khi dùng kiểu này.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 雨だので、行きません。 → ✓
    Danh từ và tính từ な trước ので dùng な.
  • ✗ 静かなから、ここで勉強します。 → ✓
    Trước から dùng だ.
  • ✗ 電車が遅れたのでです。 → ✓
    Câu trả lời "vì…" kết bằng からです, không ghép ので với です.
  • ✗ 暑いだから、窓を開けます。 → ✓
    Tính từ い không thêm だ.

Nhớ nhanh

  • Lý do + ので / から + kết quả.
  • から: chủ quan, thân mật, ra lệnh, rủ rê; kết câu được (からです).
  • ので: khách quan, nhã nhặn; hợp khi xin phép, xin lỗi.
  • Danh từ, tính từ な: だから nhưng なので.

Đọc tiếp: cách nói "nhưng" với けど và が. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc