
Ngữ pháp とき trong tiếng Nhật: cách ghép và phân biệt る とき, た とき
Nội dung bài viết
とき (toki, viết kanji là 時) nghĩa là "khi, lúc", đứng sau một vế để nói thời điểm xảy ra vế chính. Công thức: V thể thường / tính từ い / tính từ な + な / danh từ + の + とき. Điểm quan trọng nhất: động từ trước とき ở dạng từ điển nếu việc đó chưa xong khi vế sau xảy ra, ở dạng た nếu đã xong. Ví dụ: (kodomo no toki, yoku kawa de oyogimashita, "hồi nhỏ tôi hay bơi ở sông").
Cách ghép với とき
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ (từ điển) | V る + とき | khi đi ngủ | |
| Động từ (た) | V た + とき | khi gặp khó khăn | |
| Động từ (ない) | V ない + とき | khi không hiểu | |
| Động từ (ている) | V ている + とき | khi đang ngủ | |
| Tính từ い | Giữ nguyên + とき | khi lạnh | |
| Tính từ な | Thêm な + とき | khi rảnh | |
| Danh từ | Thêm の + とき | thời sinh viên |
Dạng từ điển hay dạng た trước とき?
Dạng của động từ trước とき không cho biết quá khứ hay hiện tại. Nó chỉ cho biết việc đó xảy ra trước hay sau vế chính. Thì của cả câu do động từ cuối câu quyết định.
| Câu | Nghĩa | Thứ tự sự việc |
|---|---|---|
| Lúc sắp đi Nhật, tôi đã mua máy ảnh. | Mua máy ảnh trước (chưa tới Nhật). | |
| Khi đi Nhật, tôi đã mua máy ảnh (ở Nhật). | Đến Nhật rồi mới mua. | |
| Lúc ra khỏi nhà thì nói "Con đi đây". | Nói trước khi đi. | |
| Khi về đến nhà thì nói "Con về rồi". | Về tới nơi rồi mới nói. |
Ví dụ trong câu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hima na toki, nani o shimasu ka | Lúc rảnh bạn làm gì? | |
| wakaranai toki, sensei ni kiite kudasai | Khi không hiểu thì hãy hỏi thầy cô. | |
| samui toki wa, atatakai sūpu o nomimasu | Khi trời lạnh tôi uống súp nóng. | |
| daigakusei no toki, Tōkyō ni sunde imashita | Thời sinh viên tôi sống ở Tokyo. | |
| netsu ga deta toki wa, kono kusuri o nonde kudasai | Khi bị sốt thì hãy uống thuốc này. | |
| gohan o tabete iru toki, denwa ga kimashita | Đang ăn cơm thì có điện thoại. |
Sau とき có thể thêm に (nhấn đúng thời điểm), は (nêu làm chủ đề, hay dùng khi nói thói quen, lời khuyên) hoặc để trống. Cả ba đều đúng.
とき khác たら thế nào
とき chỉ nói thời điểm. ~たら (tara) mang nghĩa điều kiện "nếu… thì" hoặc "sau khi… thì". Khi vế trước là chuyện chưa chắc xảy ra, dùng たら: (ame ga futtara, ikimasen, "nếu mưa thì tôi không đi"). Dùng とき ở đây sẽ thành "vào lúc trời mưa", không còn ý giả định.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 子供とき → ✓
Danh từ trước とき phải có の. - ✗ 暇のとき → ✓
Tính từ な dùng な, không dùng の. - ✗ 寒いなとき → ✓
Tính từ い gắn thẳng. - ✗ 行きますとき → ✓
Trước とき dùng thể thường, kể cả khi cả câu lịch sự. - ✗ 日本に行くとき、富士山を見ました。 → ✓
Thấy núi Phú Sĩ khi đã ở Nhật, nên vế trước dùng dạng た.
Nhớ nhanh
- V thể thường / tính từ い / tính từ な + な / N + の + とき.
- Dạng từ điển + とき: việc đó chưa xong; dạng た + とき: đã xong.
- Thì của cả câu nằm ở động từ cuối câu.
- ときに, ときは, とき đều dùng được.
- Giả định "nếu" dùng たら, không dùng とき.
Đọc tiếp: nói "muốn làm gì" với たいです. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




