Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp なければなりません: cách nói "phải làm" trong tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp なければなりません: cách nói "phải làm" trong tiếng Nhật

Admin
3 phút đọc247 lượt xem
Nội dung bài viết

~なければなりません (nakereba narimasen) nghĩa là "phải làm", dịch sát là "nếu không làm thì không được". Công thức: động từ thể ない bỏ い + ければなりません. Ví dụ: → → (ashita, byōin ni ikanakereba narimasen, "mai tôi phải đi bệnh viện"). Khi nói hằng ngày, người Nhật hay dùng dạng ngắn ~ないと, ~なきゃ.

Cách tạo theo ba nhóm động từ

NhómTừ điểnThể ない~なければなりません
Nhóm 1 kakanakereba narimasen
Nhóm 1 harawanakereba narimasen
Nhóm 2 okinakereba narimasen
Nhóm 3 shinakereba narimasen
Nhóm 3 konakereba narimasen

Quá khứ "đã phải làm": . Thể thường: .

Các cách nói "phải" khác

Cách nóiMức độVí dụNghĩa
~なければなりませんTrang trọng; quy định, nghĩa vụ chungPhải xuất trình hộ chiếu.
~なければいけませんLịch sự; hoàn cảnh cụ thểTôi phải về rồi.
~なくてはいけませんLịch sự, hay dùng khi nóiPhải uống thuốc.
~ないといけませんLịch sự, mềmPhải ngủ sớm.
~ないとThân mật (lược vế sau)Phải đi thôi.
~なきゃRất thân mậtPhải làm bài tập đã.
~なくちゃRất thân mậtPhải nhanh lên.

なりません hay いけません? なりません nghiêng về nghĩa vụ chung, quy định, lẽ thường; いけません nghiêng về hoàn cảnh riêng của người nói. Trong hội thoại hằng ngày hai chữ thường thay nhau được.

Ví dụ trong câu

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
maiasa rokuji ni okinakereba narimasenSáng nào tôi cũng phải dậy lúc 6 giờ.
gomi wa wakete dasanakereba ikemasenRác phải phân loại rồi mới bỏ.
kinō wa osoku made shigoto o shinakereba narimasen deshitaHôm qua tôi phải làm việc đến khuya.
ashita tesuto da kara, benkyō shinakyaMai kiểm tra nên phải học thôi.

Với tính từ và danh từ

Mẫu này cũng dùng cho điều kiện bắt buộc về tính chất: tính từ い đổi い thành くなければ, tính từ な và danh từ thêm でなければ.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
pasuwādo wa nagaku nakereba narimasenMật khẩu phải dài.
toshokan de wa shizuka de nakereba narimasenTrong thư viện phải giữ yên lặng.

Phân biệt với "không cần" và "không được"

MẫuNghĩaVí dụ
~なければなりませんPhải làm (Phải đi.)
~なくてもいいですKhông cần làm, không làm cũng được (Không đi cũng được.)
~てはいけませんKhông được làm (Không được đi.)

Hỏi "có phải làm không?" thì trả lời phủ định bằng ~なくてもいいです: — ("Có phải ghi tên không?" — "Không, không cần ghi.")

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 行くなければなりません。 → ✓
    Phải đi qua thể ない: 行く → 行かない → 行かなければ.
  • ✗ 行かないければなりません。 → ✓
    Bỏ い của ない rồi mới thêm ければ.
  • ✗ 学生なければなりません。 → ✓
    Danh từ cần で trước なければ.
  • ✗ いいえ、行かなければなりません。 → ✓
    Trả lời "không cần" dùng なくてもいい, không phủ định lại mẫu phải.

Một lỗi về cách đọc: đọc 来なければ là kinakereba. Thể ない của 来る là こない, nên đọc là konakereba.

Nhớ nhanh

  • Thể ない → bỏ い → ければ → なりません / いけません.
  • Khi nói: なくてはいけません, ないと, なきゃ, なくちゃ.
  • Tính từ い: くなければ; tính từ な, danh từ: でなければ.
  • Không cần: なくてもいいです. Không được: てはいけません.

Đọc tiếp: nói "có thể làm" với ことができます. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc