
Ngữ pháp なければなりません: cách nói "phải làm" trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
~なければなりません (nakereba narimasen) nghĩa là "phải làm", dịch sát là "nếu không làm thì không được". Công thức: động từ thể ない bỏ い + ければなりません. Ví dụ: → → (ashita, byōin ni ikanakereba narimasen, "mai tôi phải đi bệnh viện"). Khi nói hằng ngày, người Nhật hay dùng dạng ngắn ~ないと, ~なきゃ.
Cách tạo theo ba nhóm động từ
| Nhóm | Từ điển | Thể ない | ~なければなりません |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | kakanakereba narimasen | ||
| Nhóm 1 | harawanakereba narimasen | ||
| Nhóm 2 | okinakereba narimasen | ||
| Nhóm 3 | shinakereba narimasen | ||
| Nhóm 3 | konakereba narimasen |
Quá khứ "đã phải làm": . Thể thường: .
Các cách nói "phải" khác
| Cách nói | Mức độ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ~なければなりません | Trang trọng; quy định, nghĩa vụ chung | Phải xuất trình hộ chiếu. | |
| ~なければいけません | Lịch sự; hoàn cảnh cụ thể | Tôi phải về rồi. | |
| ~なくてはいけません | Lịch sự, hay dùng khi nói | Phải uống thuốc. | |
| ~ないといけません | Lịch sự, mềm | Phải ngủ sớm. | |
| ~ないと | Thân mật (lược vế sau) | Phải đi thôi. | |
| ~なきゃ | Rất thân mật | Phải làm bài tập đã. | |
| ~なくちゃ | Rất thân mật | Phải nhanh lên. |
なりません hay いけません? なりません nghiêng về nghĩa vụ chung, quy định, lẽ thường; いけません nghiêng về hoàn cảnh riêng của người nói. Trong hội thoại hằng ngày hai chữ thường thay nhau được.
Ví dụ trong câu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| maiasa rokuji ni okinakereba narimasen | Sáng nào tôi cũng phải dậy lúc 6 giờ. | |
| gomi wa wakete dasanakereba ikemasen | Rác phải phân loại rồi mới bỏ. | |
| kinō wa osoku made shigoto o shinakereba narimasen deshita | Hôm qua tôi phải làm việc đến khuya. | |
| ashita tesuto da kara, benkyō shinakya | Mai kiểm tra nên phải học thôi. |
Với tính từ và danh từ
Mẫu này cũng dùng cho điều kiện bắt buộc về tính chất: tính từ い đổi い thành くなければ, tính từ な và danh từ thêm でなければ.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasuwādo wa nagaku nakereba narimasen | Mật khẩu phải dài. | |
| toshokan de wa shizuka de nakereba narimasen | Trong thư viện phải giữ yên lặng. |
Phân biệt với "không cần" và "không được"
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~なければなりません | Phải làm | (Phải đi.) |
| ~なくてもいいです | Không cần làm, không làm cũng được | (Không đi cũng được.) |
| ~てはいけません | Không được làm | (Không được đi.) |
Hỏi "có phải làm không?" thì trả lời phủ định bằng ~なくてもいいです: — ("Có phải ghi tên không?" — "Không, không cần ghi.")
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 行くなければなりません。 → ✓
Phải đi qua thể ない: 行く → 行かない → 行かなければ. - ✗ 行かないければなりません。 → ✓
Bỏ い của ない rồi mới thêm ければ. - ✗ 学生なければなりません。 → ✓
Danh từ cần で trước なければ. - ✗ いいえ、行かなければなりません。 → ✓
Trả lời "không cần" dùng なくてもいい, không phủ định lại mẫu phải.
Một lỗi về cách đọc: đọc 来なければ là kinakereba. Thể ない của 来る là こない, nên đọc là konakereba.
Nhớ nhanh
- Thể ない → bỏ い → ければ → なりません / いけません.
- Khi nói: なくてはいけません, ないと, なきゃ, なくちゃ.
- Tính từ い: くなければ; tính từ な, danh từ: でなければ.
- Không cần: なくてもいいです. Không được: てはいけません.
Đọc tiếp: nói "có thể làm" với ことができます. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




