Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“công tố viên” tiếng Anh là gì?

“công tố viên” trong tiếng Anh là prosecutor /ˈprɑːsɪkjuːtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

prosecutor/ˈprɑːsɪkjuːtər/noun

Danh từ chỉ công tố viên hoặc người khởi tố.

a lawyer who represents the government in a criminal trial

The prosecutor presented strong evidence.

Công tố viên đã trình bày bằng chứng thuyết phục.

Câu thoại thật có chữ “prosecutor”

  • The prosecutor vs. The cop.

    Công tố viên đấu với cảnh sát.

    The Great Fight (2011) — phim

  • Stevie's been Bullshitting you, mr. Prosecutor.

    Stevie vẫn xạo anh đấy, ông công tố ạ.

    The Great Fight (2011) — phim

  • Something I couldn't do in the prosecutor's office.

    Một việc em không làm được ở văn phòng công tố.

    The Great Fight (2011) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt