specific/spəˈsɪf.ɪk/adjective
Tính từ chỉ cụ thể hoặc rõ ràng.
clearly defined or identified
He gave a specific example.
Anh ấy đưa ra một ví dụ cụ thể.
Câu thoại thật có chữ “specific”
Specific way to say that, right?
Cách cụ thể để nói điều đó, phải không?
The Infinadeck Omnidirectional Treadmill - Smarter Every Day 192 (VR Series) - Tập 1 — chương trình TV
Be very specific about this and detailed.
Hãy nhớ bạn phải thật cụ thể và chi tiết.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV
What she wanted was a very specific chair.
Cái dì muốn là một chiếc ghế rất cụ thể.