Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“công ty con” tiếng Anh là gì?

“công ty con” trong tiếng Anh là subsidiary /səbˈsɪdieri/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

subsidiary/səbˈsɪdieri/noun

a company that is owned or controlled by another company

This firm is a subsidiary of a multinational group.

Công ty này là công ty con của một tập đoàn đa quốc gia.

Câu thoại thật có chữ “subsidiary”

  • So I found out that all the food sold at this bakery is made in the building by the company's subsidiary called Pasona Heartful.

    Tôi biết là tất cả đồ ăn bán ở quầy bánh này đều được làm tại đây bởi công ty con tên là Pasona Heartful

    Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt