job/dʒɑːb/noun
Danh từ chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của ai đó.
a paid position of regular employment
She got a new job last week.
Cô ấy đã có một công việc mới tuần trước.
Câu thoại thật có chữ “job”
Good job.
Tốt lắm.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
Good job!
Tốt lắm!
Is Andy Smarter Than a Child Genius? - Tập 1 — chương trình TV
Great job.
Tốt lắm
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - Tập 1 — chương trình TV