ideal/aɪˈdiːl/adjective
Tính từ chỉ lý tưởng hoặc hoàn hảo.
perfect or most suitable
This weather is ideal for a picnic.
Thời tiết này rất lý tưởng để đi picnic.
Câu thoại thật có chữ “ideal”
Not ideal. No.
Không lý tưởng lắm. Đúng vậy.
Ocean's Playbook — phim
That's what you've been told is ideal.
Đó là những gì bạn được cho là lý tưởng.
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - Tập 1 — chương trình TV
Your ideal self living your dream life.
Con người lý tưởng của bạn đang sống cuộc sống mơ ước của bạn.
How to Change Your Life in 5 Minutes a Day - Tập 1 — chương trình TV