theory/ˈθiːəri/noun
Danh từ chỉ lý thuyết hoặc giả thuyết.
an idea to explain something
The theory explains the cause of the phenomenon.
Lý thuyết đó giải thích nguyên nhân của hiện tượng.
Câu thoại thật có chữ “theory”
In theory, this should work.
Về lý thuyết, điều này sẽ có hiệu quả.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
It's called Haynault's Pattern Theory.
Nó gọi là Lý thuyết Hoạ tiết Haynault.
In theory, it is simple.
Về lý thuyết thì rất đơn giản.