screen/skriːn/noun
Danh từ chỉ màn hình hoặc tấm chắn.
the flat part of a device where images are shown
He looked at the computer screen all day.
Anh ấy nhìn vào màn hình máy tính cả ngày.
Câu thoại thật có chữ “screen”
Look at that screen!
Hãy nhìn vào màn hình đó kìa!
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
It mixes bonding with screen time.
Nó vừa gắn kết vừa được xem màn hình.
You'll see them on the screen now.
Bạn sẽ thấy chúng trên màn hình ngay bây giờ.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV