century/ˈsen.tʃər.i/noun
Danh từ chỉ thế kỷ hoặc khoảng thời gian 100 năm.
a period of 100 years
This building was built in the 18th century.
Tòa nhà này được xây vào thế kỷ 18.
Câu thoại thật có chữ “century”
Every century Mercury’s perihelion advance slightly.
Cứ mỗi thế kỷ, điểm cận nhật của Thủy Tinh tiến về trước một chút.
100 Greatest Discoveries — phim
Inside of the century egg there.
Bên trong của trứng ngàn năm kìa.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
They're kind of like century eggs.
Chúng giống như trứng ngàn năm vậy.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV