fact/fækt/noun
Danh từ chỉ sự thật hoặc thông tin đã được xác nhận.
something that is true or real
It’s a fact that water boils at 100°C.
Đó là sự thật rằng nước sôi ở 100°C.
Câu thoại thật có chữ “fact”
In fact, I bet...
Thật ra, tôi cá là...
It's a fact of life.
Đó là một thực tế của cuộc sống.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
Fun fact, Adley still eats puffs.
Sự thật thú vị đây, Adley vẫn còn ăn bánh ăn dặm đấy
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV