Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thời khóa biểu” tiếng Anh là gì?

“thời khóa biểu” trong tiếng Anh là timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

timetable/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/noun

Danh từ chỉ lịch học của học sinh.

a schedule that shows times for lessons or activities

I forgot my timetable at home.

Tôi quên thời khóa biểu ở nhà.

Câu thoại thật có chữ “timetable”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt