athletic/æθˈlet.ɪk/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến thể thao hoặc thể lực.
physically strong and active
She has an athletic build.
Cô ấy có thân hình khỏe mạnh.
Câu thoại thật có chữ “athletic”
So athletic, but brutal.
Rất thể thao, nhưng tàn bạo.
The Great Fight (2011) — phim
Regular gym user, physically toned, and athletic build.
Tập gym đều, cơ bắp săn chắc, dáng thể thao.
Swinging with the Finkels — phim
Thank you to Athletic Greens for sponsoring this video.
Cảm ơn Athletic Greens đã tài trợ cho video này.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV