religious/rɪˈlɪdʒ.əs/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến tôn giáo.
relating to religion or belief in a god or gods
She comes from a very religious family.
Cô ấy đến từ một gia đình rất sùng đạo.
Câu thoại thật có chữ “religious”
Oh, right. An Irish religious festival.
À, đúng rồi. Một lễ hội tôn giáo của người Ireland.
I'm a decent, respectable, religious American.
Tôi là người Mỹ đàng hoàng, đáng kính, có đạo.
The Dollmaker (1984) — phim
We named his apparitions The Religious Authorities.
Chúng tôi đặt tên cho những ảo ảnh của hắn là Các Đấng Bề Trên.