Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thuộc vùng” tiếng Anh là gì?

“thuộc vùng” trong tiếng Anh là regional /ˈriːdʒənəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 10 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

regional/ˈriːdʒənəl/adjective

Tính từ chỉ thuộc về khu vực hoặc vùng.

relating to a particular region or area

The regional office handles all customer service issues.

Văn phòng khu vực xử lý tất cả các vấn đề dịch vụ khách hàng.

Câu thoại thật có chữ “regional”

  • Regional champs, three year running. Go, Roadrunners!

    Vô địch khu vực ba năm liền. Cố lên, Roadrunners!

    Flower — phim

  • They formed the RBRA, the Richardson Bay Regional Agency.

    Họ lập ra RBRA, Cơ quan Vùng vịnh Richardson.

    Anchored Out: Evicted at Sea | The New Yorker Documentary — phim

  • in the regional competition next month.

    vòng khu vực vào tháng tới.

    Bruno (2000) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt