cigarette/ˌsɪɡ.ərˈet/noun
Danh từ chỉ thuốc lá hoặc điếu thuốc hút.
a small tube of paper filled with tobacco for smoking
He lit a cigarette after lunch.
Anh ấy châm một điếu thuốc sau bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “cigarette”
I'll be your cigarette, ya.
Tôi sẽ là điếu thuốc của cô.
Scheme Queens (2023) — phim
Imagine two people resisting a cigarette.
Hãy tưởng tượng hai người đang chống lại một điếu thuốc.
How to Be More DISCIPLINED - 6 Ways to Master Self Control - Tập 1 — chương trình TV
Give me a cigarette, will you?
Cho tôi điếu thuốc được không?
Bruno (2000) — phim