Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xúc phạm” tiếng Anh là gì?

“xúc phạm” trong tiếng Anh là offensive, offend, insult, offence, desecrate, pejorative /əˈfensɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

offensive/əˈfensɪv/adjective

Tính từ chỉ xúc phạm hoặc tấn công.

causing someone to feel hurt, angry, or upset

That comment was deeply offensive.

Câu nói đó thật sự xúc phạm.

Câu thoại thật có chữ “offensive”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

offend/əˈfend/verb

Động từ chỉ hành động xúc phạm, làm phật ý.

to upset or insult someone

I didn’t mean to offend you, sorry!

Tôi không cố ý xúc phạm bạn, xin lỗi nhé!

Câu thoại thật có chữ “offend”

  • They offend jurors and prosecutors eat 'em for lunch.

    Họ làm bồi thẩm đoàn khó chịu và công tố viên xé xác họ.

    Murder In The Mirror (2000) — phim

  • First a little disclaimer. Now I'm not here to offend anybody. I'm not

    Đầu tiên một chút từ chối trách nhiệm. Bây giờ tôi không ở đây để xúc phạm bất cứ ai. tôi không

    6 Things Women Do That Turn MEN OFF - Tập 1 — chương trình TV

  • and this is going to offend or maybe even make some of you very upset.

    và điều này sẽ gây khó chịu hoặc thậm chí có thể khiến một số bạn rất khó chịu.

    7 Things You're Doing That Turn Men Off - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

insult/ˈɪn.sʌlt/verb

Động từ chỉ việc nói hoặc làm tổn thương người khác.

to say or do something offensive to someone

She felt insulted by his comments.

Cô ấy cảm thấy bị lăng mạ bởi những lời nhận xét của anh ta.

Câu thoại thật có chữ “insult”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

offence/əˈfens/noun

Danh từ chỉ hành vi xúc phạm hoặc tội phạm theo luật pháp.

an act of offending or a crime

His words caused great offence.

Lời nói của anh ta gây xúc phạm lớn.

Câu thoại thật có chữ “offence”

  • No offence, Ruby love, but you're dead.

    Đừng giận nhé Ruby, nhưng bà chết rồi mà.

    Ruby | Irish Short Film — phim

  • - No offence, Len love, but so are you.

    - Đừng giận nhé Len, nhưng ông cũng chết rồi.

    Ruby | Irish Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

desecrate/ˈdesɪˌkreɪt/verb

Động từ chỉ hành động xúc phạm nơi linh thiêng.

to damage or disrespect a sacred place

The vandals desecrated the ancient temple.

Kẻ phá hoại đã làm ô uế ngôi đền cổ.

Câu thoại thật có chữ “desecrate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt