conflict/ˈkɑːnflɪkt/noun
Danh từ chỉ xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các bên.
a serious disagreement or fight
The conflict between the two countries lasted for years.
Cuộc xung đột giữa hai quốc gia kéo dài trong nhiều năm.
Câu thoại thật có chữ “conflict”
Step eight, avoid conflict.
Bước tám, tránh xung đột.
How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
And this English saves conflict resolution.
Và tiếng Anh này tiết kiệm giải quyết xung đột.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
It is a conflict of interest.
Đó là xung đột lợi ích.