Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dồi dào” tiếng Anh là gì?

“dồi dào” trong tiếng Anh là abundant, copious, profuse /əˈbʌndənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 29 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

abundant/əˈbʌndənt/adjective

Tính từ chỉ sự dồi dào, phong phú.

existing in large quantities

Water is abundant in this region.

Nước rất dồi dào ở khu vực này.

Câu thoại thật có chữ “abundant”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

copious/ˈkoʊpiəs/adjective

Tính từ chỉ sự phong phú, dồi dào.

in large amounts; more than enough

He took copious notes during the lecture.

Anh ấy ghi chép rất nhiều trong bài giảng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

profuse/prəˈfjuːs/adjective

Tính từ chỉ sự dồi dào, phong phú.

produced or given in large amounts

She offered profuse thanks for the help she received.

Cô ấy cảm ơn dồi dào vì sự giúp đỡ nhận được.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt