abundant/əˈbʌndənt/adjective
Tính từ chỉ sự dồi dào, phong phú.
existing in large quantities
Water is abundant in this region.
Nước rất dồi dào ở khu vực này.
Câu thoại thật có chữ “abundant”
My life is abundant and bright.
Cuộc sống của tôi dồi dào và tươi sáng.
10 Minute Guided Meditation for Positive Energy, Peace & Light - Tập 1 — chương trình TV
I am grateful to live an abundant life.
Tôi biết ơn vì được sống một cuộc sống dồi dào.
Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations - Tập 1 — chương trình TV
I am grateful to live an abundant life.
Tôi biết ơn vì được sống một cuộc sống sung túc.
Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations - Tập 1 — chương trình TV