Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ốm” tiếng Anh là gì?

“ốm” trong tiếng Anh là sick, ill, unwell /sɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 431 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“ốm” tiếng Anh là gì?

sick/sɪk/adjective

Tính từ chỉ ốm hoặc không khỏe mạnh.

not feeling well or healthy

She stayed home because she was sick.

Cô ấy ở nhà vì bị ốm.

Câu thoại thật có chữ “sick”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

ill/ɪl/adjective

Tính từ chỉ sự ốm yếu hoặc bệnh tật.

sick or not healthy

She’s too ill to come to school today.

Cô ấy ốm quá nên hôm nay không đến trường được.

Câu thoại thật có chữ “ill”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

unwell/ənˈwel/adjective

Tính từ chỉ trạng thái sức khỏe không tốt, cảm thấy khó chịu.

not feeling well

She felt unwell and stayed home.

Cô ấy cảm thấy ốm và ở nhà.

Câu thoại thật có chữ “unwell”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“ôm” tiếng Anh là gì?

embrace/emˈbreɪs/verb

Động từ ôm chặt hoặc chấp nhận, đón nhận ý tưởng, niềm tin mới.

to accept or hug someone/something

She embraced her friend after a long time.

Cô ấy ôm bạn mình sau một thời gian dài.

Câu thoại thật có chữ “embrace”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“om” tiếng Anh là gì?

simmer/ˈsɪmər/verb

Động từ chỉ đun nhỏ lửa hoặc hầm.

to cook something gently just below boiling point

Simmer the soup for 30 minutes.

Ninh súp trong 30 phút.

Câu thoại thật có chữ “simmer”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt