Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bên trong” tiếng Anh là gì?

“bên trong” trong tiếng Anh là inside, inner /ˌɪnˈsaɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.145 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

inside/ˌɪnˈsaɪd/preposition

Giới từ chỉ bên trong hoặc trong không gian kín.

in or into the inner part of something

The keys are inside the drawer.

Chìa khóa nằm bên trong ngăn kéo.

Câu thoại thật có chữ “inside”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

inner/ˈɪnər/adjective

Tính từ chỉ bên trong hoặc nội tâm.

inside or closer to the center

She found peace through her inner strength.

Cô ấy tìm thấy sự bình yên thông qua sức mạnh nội tâm.

Câu thoại thật có chữ “inner”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt